Baldor Vietnam Industrial Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Vô CựC

131
进口笔数
24
出口笔数
$6.37M
进口金额
$21.0K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-05-05
最近出口
7
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $551.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $131.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $148.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $149.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $159.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.8K · 3 笔出口 $800 · 1 笔2024-09进口 $280.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $129.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $131.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124.4K · 2 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-02进口 $80.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $438.8K · 10 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-05进口 $126.4K · 3 笔出口 $245 · 1 笔2025-06进口 $401.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $173.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $183.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $205.0K · 3 笔出口 $218 · 1 笔2025-10进口 $440.7K · 9 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-11进口 $121.7K · 3 笔出口 $997 · 2 笔2025-12进口 $256.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $125.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $135.3K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-03进口 $529.6K · 9 笔出口 $661 · 6 笔2026-04进口 $160.2K · 5 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-05进口 $551.1K · 8 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-06进口 $219.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $131.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $148.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $149.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $159.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.8K · 3 笔出口 $800 · 1 笔2024-09进口 $280.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $129.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $131.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124.4K · 2 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-02进口 $80.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $438.8K · 10 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-05进口 $126.4K · 3 笔出口 $245 · 1 笔2025-06进口 $401.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $173.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $183.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $205.0K · 3 笔出口 $218 · 1 笔2025-10进口 $440.7K · 9 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-11进口 $121.7K · 3 笔出口 $997 · 2 笔2025-12进口 $256.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $125.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $135.3K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-03进口 $529.6K · 9 笔出口 $661 · 6 笔2026-04进口 $160.2K · 5 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-05进口 $551.1K · 8 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-06进口 $219.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109570209
企查查编码QVNHXTG2YC
成立日期2021-03-26
联系地址Số nhà 636 DV16, Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÔ CỰC
企业英文名称VO CUC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 48, LK11B Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0963554589
邮箱kcly.baldor@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
850152750W-75kW交流电机
850151750W以下交流电机
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
853890电器装置零件
848340齿轮及变速器
850490变压器零件
850140单相交流电机
851769其他通信设备

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
850151750W以下交流电机
853890电器装置零件
848340齿轮及变速器
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
852859非CRT显示器
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国131$6.37M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$21.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Lingcheng Technology Trading Co., Ltd.中国79$4.46M静止变流器、750W-75kW交流电机
Shenzhen Samkoon Technology Co., Ltd.中国12$604.0K电力控制板、电器装置零件
Inova Automation Co., Ltd.中国6$519.8K静止变流器、电力控制板
Shenzhen KCLY Electric Co., Ltd.中国16$418.3K静止变流器、其他电感器
Zhejiang Hechuan Information Engineering Co., Ltd.中国12$226.2K电力控制板、750W-75kW交流电机
Zhejiang Weihao Electronic Co., Ltd.中国3$93.9K静止变流器、60伏以下继电器
Dongguan Zhuolan Automation Equipment Co., Ltd.中国3$44.0K齿轮及变速器

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
U-Li (VN) Co., Ltd.越南2$7.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南12$6.3K电器装置零件、其他塑料制品
Pegasus Co., Ltd.越南1$2.7K木托盘、塑料管件
Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.新加坡6$2.2K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南2$1.9K其他纸制品、其他钢铁制品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南2$428其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24750W以下交流电机Shanghai Lingcheng Technology Trading Co., Ltd.中国$243
2026-06-24750W-75kW交流电机Shanghai Lingcheng Technology Trading Co., Ltd.中国$106
2026-06-24750W以下交流电机Shanghai Lingcheng Technology Trading Co., Ltd.中国$146
2026-06-24静止变流器Shanghai Lingcheng Technology Trading Co., Ltd.中国$462
2026-06-24750W以下交流电机Shanghai Lingcheng Technology Trading Co., Ltd.中国$229
2026-06-24750W-75kW交流电机Shanghai Lingcheng Technology Trading Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-24750W-75kW交流电机Shanghai Lingcheng Technology Trading Co., Ltd.中国$458
2026-06-24750W-75kW交流电机Shanghai Lingcheng Technology Trading Co., Ltd.中国$319
2026-06-24750W-75kW交流电机Shanghai Lingcheng Technology Trading Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-24750W-75kW交流电机Shanghai Lingcheng Technology Trading Co., Ltd.中国$1.8K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-05静止变流器U-Li (VN) Co., Ltd.越南$2.5K
2026-05-05静止变流器U-Li (VN) Co., Ltd.越南$2.5K
2026-05-04静止变流器U-Li (VN) Co., Ltd.越南$2.5K
2026-04-03电力控制板Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南$352
2026-04-03750W以下交流电机Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南$115
2026-04-03750W以下交流电机Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南$84
2026-04-03750W以下交流电机Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南$84
2026-04-03电力控制板Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南$352
2026-04-03750W以下交流电机Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南$115
2026-04-01750W以下交流电机Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.越南$84

相关企业 · 同类产品

Baldor Vietnam Industrial Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →