Baldor Vietnam Industrial Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Vô CựC
120
进口笔数
34
出口笔数
$5.60M
进口金额
$21.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-03
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109570209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXTG2YC |
| 成立日期 | 2021-03-26 |
| 联系地址 | Số nhà 636 DV16, Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÔ CỰC |
| 企业英文名称 | VO CUC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48, LK11B Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0963554589 |
| 邮箱 | kcly.baldor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $5.60M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $21.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Lingcheng Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | 73 | $3.91M | 静止变流器、750W-75kW交流电机 |
| Shenzhen Samkoon Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $572.0K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Shenzhen KCLY Electric Co., Ltd. | 中国 | 16 | $418.3K | 静止变流器、其他电感器 |
| Inova Automation Co., Ltd. | 中国 | 4 | $350.6K | 静止变流器、土方机械零件 |
| Zhejiang Hechuan Information Engineering Co., Ltd. | 中国 | 10 | $200.5K | 其他电气设备、750W-75kW交流电机 |
| Zhejiang Weihao Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.9K | 静止变流器、60伏以下继电器 |
| SHENZHEN SAMKOON TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | 1 | $32.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| Dongguan Zhuolan Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 齿轮及变速器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 18 | $9.3K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Pegasus Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 木托盘、塑料管件 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $2.2K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 4 | $857 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $508 | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | ZHEJIANG WEIHAO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $446 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | ZHEJIANG WEIHAO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | ZHEJIANG WEIHAO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | ZHEJIANG WEIHAO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $366 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | ZHEJIANG WEIHAO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $846 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | ZHEJIANG WEIHAO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | ZHEJIANG WEIHAO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | ZHEJIANG WEIHAO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $366 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | ZHEJIANG WEIHAO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | ZHEJIANG WEIHAO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $37 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 电力控制板 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $352 |
| 2026-04-03 | 750W以下交流电机 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-03 | 750W以下交流电机 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-03 | 750W以下交流电机 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $352 |
| 2026-04-03 | 750W以下交流电机 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-01 | 750W以下交流电机 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM | 越南 | $84 |
| 2026-04-01 | 750W以下交流电机 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM | 越南 | $115 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM | 越南 | $352 |
| 2026-03-24 | 电器装置零件 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $49 |