ADI Automation & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và tự động hoá ADI
65
进口笔数
0
出口笔数
$310.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101580766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7AW8AD |
| 成立日期 | 2004-12-01 |
| 联系地址 | Số 17A, tập thể 361, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TỰ ĐỘNG HÓA ADI |
| 企业英文名称 | ADI AUTOMATION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17A, tập thể 361, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842439723761 |
| 邮箱 | info@adi-jsc.com |
| 传真 | +842439723350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $150.9K |
| 中国 | 34 | $94.4K |
| 英国 | 3 | $27.2K |
| 印度 | 1 | $18.0K |
| 韩国 | 13 | $13.9K |
| 中国台湾 | 3 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cardinal Scale Manufacturing Co. | 美国 | 9 | $73.3K | 衡器零件、个人秤 |
| Alia Group Inc. | 中国 | 22 | $67.3K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Belt Way Scales Inc. | 美国 | 1 | $32.5K | 衡器零件、60伏以下继电器 |
| Belt-Way Scales, Inc. | 美国 | 1 | $29.3K | 衡器零件、输送带秤 |
| DACELL Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $13.9K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| SHIUAN RONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $5.9K | 自动控制仪器、组合测量仪器 |
| Tianjin Sure Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Xiamen Maxwell Automation Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 高压继电器、其他自动控制仪 |
| Zhejiang Sinny Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 其他自动控制仪、电力控制板 |
| SHENZHEN BEILEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.2K | 电力控制板、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $324 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $201 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $324 |