Bach Khoa Equipment International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị BáCH KHOA QUốC Tế
128
进口笔数
6
出口笔数
$1.56M
进口金额
$6.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-04-05
最近出口
41
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315622205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDYE448 |
| 成立日期 | 2019-04-10 |
| 联系地址 | 790 Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ BÁCH KHOA QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | BACH KHOA EQUIPMENT INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 729 Đường Ba Tháng Hai, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0903999357 |
| 邮箱 | info@bkic.vn |
| 官网 | www.bkic.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902820 | 液体计量表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $330.6K |
| 美国 | 50 | $329.5K |
| 泰国 | 8 | $221.3K |
| 意大利 | 12 | $201.5K |
| 墨西哥 | 10 | $162.2K |
| 马来西亚 | 4 | $130.8K |
| 以色列 | 2 | $73.3K |
| 澳大利亚 | 8 | $71.5K |
| 德国 | 7 | $8.7K |
| 波兰 | 4 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aermech S.p.A. | 意大利 | 9 | $186.1K | 非制冷空调机、其他制冷设备 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $174.6K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| Dwyer Instruments, Inc. | 美国 | 14 | $172.3K | 压力测量仪、组合测量仪器 |
| Frimec Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $130.8K | 非制冷空调机、非窗式空调机 |
| Abie Tiger Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $83.9K | 其他钢铁结构体、自攻螺钉 |
| Chillco Inc. | 美国 | 15 | $82.6K | 制冷设备零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Ozkem Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $71.5K | 丙烯酸/乙烯涂料、丙烯酸乙烯漆 |
| Apollo America Inc. | 美国 | 4 | $34.9K | 其他硬塑料管、电气信号装置 |
| Dwyer Instruments, LLC | 美国 | 9 | $13.6K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Nanjing Aibeiwin Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $7.0K | 液体过滤机械、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dwyer Instruments, Inc. | 美国 | 6 | $6.1K | 流量压力检测零件、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 铝制结构体 | ABIE TIGER CO LTD | 泰国 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 铝制结构体 | ABIE TIGER CO LTD | 泰国 | $5.1K |
| 2026-04-21 | 铝制结构体 | ABIE TIGER CO LTD | 泰国 | $5.1K |
| 2026-04-21 | 铝制结构体 | ABIE TIGER CO LTD | 泰国 | $5.8K |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | AIREFUSION PTE LTD | 意大利 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | AIREFUSION PTE LTD | 意大利 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 放电灯 | AIREFUSION PTE LTD | 意大利 | $100 |
| 2026-04-16 | 气体过滤机械 | AIREFUSION PTE LTD | 意大利 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 放电灯 | AIREFUSION PTE LTD | 意大利 | $100 |
| 2026-04-16 | 放电灯 | AIREFUSION PTE LTD | 意大利 | $640 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 液体流量计 | DWYER INSTRUMENTS INC. | 美国 | $716 |
| 2024-04-05 | 液体气体测量仪 | DWYER INSTRUMENTS INC. | 美国 | $77 |
| 2023-04-11 | 压力测量仪 | DWYER INSTRUMENTS INC. | 美国 | $155 |
| 2023-04-11 | 液体气体测量仪 | DWYER INSTRUMENTS INC. | 美国 | $109 |
| 2023-04-11 | 液体流量计 | DWYER INSTRUMENTS INC. | 美国 | $2.5K |
| 2023-04-11 | 液体气体测量仪 | DWYER INSTRUMENTS INC. | 美国 | $77 |
| 2023-01-17 | 压力测量仪 | DWYER INSTRUMENTS INC. | 美国 | $163 |
| 2023-01-17 | 液体流量计 | DWYER INSTRUMENTS INC. | 美国 | $716 |
| 2023-01-17 | 液体计量表 | DWYER INSTRUMENTS INC. | 美国 | $1.3K |
| 2023-01-03 | 组合测量仪器 | DWYER INSTRUMENTS INC. | 美国 | $4 |