T.H.M Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH T.H.M

138
进口笔数
17
出口笔数
$742.7K
进口金额
$70.9K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-05-25
最近出口
48
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 3 笔出口 $147 · 1 笔2023-12进口 $63.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.4K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-04进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.8K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.0K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-11进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.5K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-04进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.2K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.3K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.4K · 4 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-12进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-02进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.2K · 2 笔出口 $26.2K · 1 笔2026-05进口 $23.2K · 3 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-06进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $88.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 3 笔出口 $147 · 1 笔2023-12进口 $63.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.4K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-04进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.8K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.0K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-11进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.5K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-04进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.2K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.3K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.4K · 4 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-12进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-02进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.2K · 2 笔出口 $26.2K · 1 笔2026-05进口 $23.2K · 3 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-06进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $88.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302446009
企查查编码QVNAWAUJH2
成立日期2001-10-08
联系地址122 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN T.H.M
企业英文名称T.H.M Co., ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址122 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất, mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, lương thực thực phẩm. Mua bán máy móc, vật tư. Sửa chữa trang thiết bị văn phòng - công nghệ thông tin - thiết bị phòng thí nghiệm - thiết bị phụ trợ cho nghiên cứu khoa học. Mua bán máy móc, vật tư, sửa chữa trang thiết bị phục vụ công nông nghiệp - thiết bị phụ tùng ô tô, máy kéo. Dịch vụ thương mại. Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa. Mua bán các loại hóa chất công nghiệp - xử lý môi trường - phòng thí nghiệm (trừ hoá chất độc hại mạnh), vật tư - trang thiết bị ngành dệt may - ngành xây dựng, các loại vải sợi, nguyên vật liệu, trang thiết bị y tế (đối với kinh doanh trang thiết bị y tế chỉ hoạt động khi được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). Tư vấn và thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp. Bổ sung ngành : Mua bán vật tư, trang thiết bị ngành điện - điện tử - điện công nghiệp.
电话8993553
传真8993553
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
701790其他实验室玻璃器皿
902680液体气体测量仪
902790切片机零件
382290其他诊断试剂
841989温控处理设备
902789分析仪器
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
290244混合二甲苯
854449绝缘电线
902680液体气体测量仪
902690流量压力检测零件
701790其他实验室玻璃器皿
902789分析仪器
392690其他塑料制品
841410真空泵
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士28$281.4K
德国51$135.0K
日本28$76.4K
英国11$75.2K
美国11$46.7K
中国16$46.2K
印度23$40.2K
意大利14$21.7K
波兰2$7.9K
菲律宾3$5.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国5$53.5K
越南12$17.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BÜCHI Labortechnik AG瑞士27$295.5K温控处理零件、工业蒸馏设备
Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡7$78.6K分析仪器、切片机零件
DECON LABORATORIES LIMITED英国6$72.9K非盥洗用皂、工业清洁制剂
VWR Singapore Pte. Ltd.新加坡5$35.1K切片机零件、丙醇和异丙醇
Komyo Rikagaku Kogyo K.K.日本17$29.5K液体气体测量仪、气体烟雾分析仪
BÜCHI Labortechnik AG印度13$17.1K工业蒸馏设备、实验室玻璃器皿
Burkle GmbH德国9$16.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
HPC Standards GmbH德国12$11.2K其他诊断试剂、980200
Kern & Sohn GmbH德国4$10.2K高精度天平、衡器零件
MZ Analysentechnik GmbH德国4$6.5K切片机零件、第90章仪器零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPT Techno Solution泰国3$47.0K切片机零件、绝缘电线
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南8$11.0K其他塑料制品、其他印刷品
CG Scientific Co., Ltd.泰国2$6.5K分析仪器、塑料管
Aureole Fine Chemical Products Inc.越南2$3.8K改性油脂、盐酸
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.新加坡2$2.6K其他塑料包装制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31硫酸镁VWR Singapore Pte. Ltd.日本$12.0K
2026-07-27非CRT显示器BÜCHI Labortechnik AG瑞士$793
2026-07-27阀门龙头BÜCHI Labortechnik AG瑞士$680
2026-07-27温控处理设备BÜCHI Labortechnik AG瑞士$62.4K
2026-07-27其他塑料管材BÜCHI Labortechnik AG瑞士$111
2026-07-27塑料封口件BÜCHI Labortechnik AG意大利$122
2026-07-27可变电阻器BÜCHI Labortechnik AG德国$115
2026-07-27非CRT显示器BÜCHI Labortechnik AG中国台湾$241
2026-07-27其他塑料管材BÜCHI Labortechnik AG日本$153
2026-07-27电力控制板BÜCHI Labortechnik AG瑞士$798

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25液体气体测量仪MPT Techno Solution泰国$1.6K
2026-05-25绝缘电线MPT Techno Solution泰国$776
2026-05-25流量压力检测零件MPT Techno Solution泰国$1.2K
2026-05-04混合二甲苯Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-14液体气体测量仪MPT Techno Solution泰国$6.9K
2026-04-14绝缘电线MPT Techno Solution泰国$1.2K
2026-04-14液体气体测量仪MPT Techno Solution泰国$4.8K
2026-04-14流量压力检测零件MPT Techno Solution泰国$1.1K
2026-04-14流量压力检测零件MPT Techno Solution泰国$441
2026-04-14流量压力检测零件MPT Techno Solution泰国$1.5K

相关企业 · 同类产品

T.H.M Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →