Goldfinger VN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 570 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOLDFINGER VN

570
进口笔数
509
出口笔数
$44.23M
进口金额
$63.61M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-07-26
最近出口
19
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.88M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.4K · 4 笔出口 $205.3K · 4 笔2023-10进口 $202.0K · 11 笔出口 $2.03M · 17 笔2023-11进口 $1.12M · 17 笔出口 $1.72M · 21 笔2023-12进口 $1.23M · 16 笔出口 $1.64M · 17 笔2024-01进口 $1.46M · 14 笔出口 $1.41M · 12 笔2024-02进口 $86.1K · 5 笔出口 $680.6K · 7 笔2024-03进口 $183.9K · 16 笔出口 $845.3K · 14 笔2024-04进口 $161.5K · 11 笔出口 $1.07M · 15 笔2024-05进口 $416.0K · 13 笔出口 $587.5K · 9 笔2024-06进口 $348.1K · 13 笔出口 $1.34M · 11 笔2024-07进口 $135.2K · 11 笔出口 $909.5K · 10 笔2024-08进口 $373.4K · 7 笔出口 $928.9K · 10 笔2024-09进口 $40.3K · 4 笔出口 $422.4K · 7 笔2024-10进口 $656.6K · 15 笔出口 $1.08M · 14 笔2024-11进口 $808.8K · 15 笔出口 $534.8K · 12 笔2024-12进口 $621.6K · 18 笔出口 $1.15M · 10 笔2025-01进口 $447.5K · 19 笔出口 $982.0K · 13 笔2025-02进口 $331.4K · 21 笔出口 $700.7K · 13 笔2025-03进口 $341.0K · 16 笔出口 $922.7K · 12 笔2025-04进口 $499.1K · 17 笔出口 $1.03M · 13 笔2025-05进口 $622.9K · 18 笔出口 $758.4K · 8 笔2025-06进口 $336.8K · 17 笔出口 $7.88M · 33 笔2025-07进口 $7.26M · 39 笔出口 $862.3K · 9 笔2025-08进口 $488.3K · 22 笔出口 $784.1K · 5 笔2025-09进口 $334.6K · 8 笔出口 $833.7K · 10 笔2025-10进口 $435.6K · 15 笔出口 $914.9K · 10 笔2025-11进口 $549.6K · 13 笔出口 $1.25M · 14 笔2025-12进口 $454.2K · 7 笔出口 $434.6K · 6 笔2026-01进口 $350.7K · 7 笔出口 $626.2K · 11 笔2026-02进口 $462.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.1K · 3 笔出口 $776.5K · 9 笔2026-04进口 $148.2K · 8 笔出口 $386.0K · 4 笔2026-05进口 $177.7K · 11 笔出口 $456.0K · 7 笔2026-06进口 $362.9K · 4 笔出口 $291.4K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.4K · 4 笔出口 $205.3K · 4 笔2023-10进口 $202.0K · 11 笔出口 $2.03M · 17 笔2023-11进口 $1.12M · 17 笔出口 $1.72M · 21 笔2023-12进口 $1.23M · 16 笔出口 $1.64M · 17 笔2024-01进口 $1.46M · 14 笔出口 $1.41M · 12 笔2024-02进口 $86.1K · 5 笔出口 $680.6K · 7 笔2024-03进口 $183.9K · 16 笔出口 $845.3K · 14 笔2024-04进口 $161.5K · 11 笔出口 $1.07M · 15 笔2024-05进口 $416.0K · 13 笔出口 $587.5K · 9 笔2024-06进口 $348.1K · 13 笔出口 $1.34M · 11 笔2024-07进口 $135.2K · 11 笔出口 $909.5K · 10 笔2024-08进口 $373.4K · 7 笔出口 $928.9K · 10 笔2024-09进口 $40.3K · 4 笔出口 $422.4K · 7 笔2024-10进口 $656.6K · 15 笔出口 $1.08M · 14 笔2024-11进口 $808.8K · 15 笔出口 $534.8K · 12 笔2024-12进口 $621.6K · 18 笔出口 $1.15M · 10 笔2025-01进口 $447.5K · 19 笔出口 $982.0K · 13 笔2025-02进口 $331.4K · 21 笔出口 $700.7K · 13 笔2025-03进口 $341.0K · 16 笔出口 $922.7K · 12 笔2025-04进口 $499.1K · 17 笔出口 $1.03M · 13 笔2025-05进口 $622.9K · 18 笔出口 $758.4K · 8 笔2025-06进口 $336.8K · 17 笔出口 $7.88M · 33 笔2025-07进口 $7.26M · 39 笔出口 $862.3K · 9 笔2025-08进口 $488.3K · 22 笔出口 $784.1K · 5 笔2025-09进口 $334.6K · 8 笔出口 $833.7K · 10 笔2025-10进口 $435.6K · 15 笔出口 $914.9K · 10 笔2025-11进口 $549.6K · 13 笔出口 $1.25M · 14 笔2025-12进口 $454.2K · 7 笔出口 $434.6K · 6 笔2026-01进口 $350.7K · 7 笔出口 $626.2K · 11 笔2026-02进口 $462.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.1K · 3 笔出口 $776.5K · 9 笔2026-04进口 $148.2K · 8 笔出口 $386.0K · 4 笔2026-05进口 $177.7K · 11 笔出口 $456.0K · 7 笔2026-06进口 $362.9K · 4 笔出口 $291.4K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0316566874
企查查编码QVN0PMM9KK
成立日期2020-10-30
联系地址71/4a, đường Hiệp Thành 13, Khu phố 7, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOLDFINGER VN
企业英文名称GOLDFINGER VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2977/11/4 và 2977/11/4A, Quốc lộ 1, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话+84949163615
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
854239其他电子IC
854442带接头绝缘电线
731819其他螺纹紧固件
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
850440静止变流器
481910瓦楞纸箱
392119其他泡沫塑料
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
852852非CRT电脑显示器
852990通信设备零件
854442带接头绝缘电线
854239其他电子IC
392690其他塑料制品
851762通信设备
481910瓦楞纸箱
392119其他泡沫塑料
731819其他螺纹紧固件
847141含CPU和I/O的ADP设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国501$42.85M
中国台湾28$588.4K
越南13$199.5K
中国香港6$106.9K
美国34$72.2K
墨西哥5$3.0K
马来西亚5$1.3K
英国2$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国433$40.20M
越南34$23.17M
加拿大6$106.5K
波黑5$61.6K
中国28$34.5K
罗马尼亚3$26.6K
中国台湾7$14.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okra Holdings Ltd.中国400$18.87M通信设备零件、其他电子IC
Okra Holdings Inc.越南15$16.57M通信设备零件、带接头绝缘电线
Okra Holdings Ltd.越南26$6.82M通信设备零件、带接头绝缘电线
OKRA HOLDINGS LIMITED中国31$1.20M通信设备零件、其他电子IC
OKRA HOLDINGS INC.中国香港15$345.4K其他电子IC、静止变流器
OKRA HOLDINGS INC.中国台湾10$197.0K通信设备零件、存储器芯片
OKRA HOLDINGS LIMITED美国6$71.5K存储单元、其他塑料制品
Okra Holdings Ltd.美国41$64.0K通信设备零件、存储器芯片
OKRA HOLDINGS LTD中国台湾15$41.8K其他电子IC、存储器芯片
Okra Holdings Inc.美国11$34.0K通信设备零件、静止变流器

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okra Holdings Ltd.美国162$21.37M非CRT电脑显示器、通信设备零件
Okra Holdings Inc.越南12$16.41M通信设备零件、自粘塑料卷
Okra Holdings Inc.美国101$16.30M非CRT电脑显示器、通信设备零件
Okra Holdings Ltd.越南22$6.76M通信设备零件、带接头绝缘电线
OKRA HOLDINGS LIMITED美国25$2.54M非CRT电脑显示器、通信设备
Okra Holdings Ltd.加拿大6$106.5K非CRT电脑显示器、带接头绝缘电线
Okra Holdings Ltd.中国27$34.3K通信设备零件、非CRT电脑显示器

近期贸易明细

进口(共 570)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他电子ICOKRA HOLDINGS LIMITED中国$30
2026-06-25通信设备零件OKRA HOLDINGS LIMITED中国$71
2026-06-25通信设备零件OKRA HOLDINGS LIMITED中国$622
2026-06-25静止变流器OKRA HOLDINGS LIMITED中国$481
2026-06-25通信设备零件OKRA HOLDINGS LIMITED中国$213
2026-06-25带接头绝缘电线OKRA HOLDINGS LIMITED中国$41
2026-06-25通信设备零件OKRA HOLDINGS LIMITED中国$53
2026-06-25通信设备零件OKRA HOLDINGS LIMITED中国$166
2026-06-25通信设备零件OKRA HOLDINGS LIMITED中国$160
2026-06-25其他螺纹紧固件OKRA HOLDINGS LIMITED中国$1

出口(共 509)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-26非CRT电脑显示器Goldfinger Inc.美国$0
2026-07-09非CRT电脑显示器Goldfinger Inc.美国$0
2026-06-25非CRT电脑显示器OKRA HOLDINGS LIMITED美国$174.1K
2026-06-25非CRT电脑显示器OKRA HOLDINGS LIMITED美国$874
2026-06-25非CRT电脑显示器OKRA HOLDINGS LIMITED美国$16.9K
2026-06-25MONITOR BUTTON DECKGoldfinger Inc.美国$0
2026-06-25非CRT电脑显示器OKRA HOLDINGS LIMITED美国$1.9K
2026-06-25非CRT电脑显示器OKRA HOLDINGS LIMITED美国$44.5K
2026-06-25非CRT电脑显示器OKRA HOLDINGS LIMITED美国$34.2K
2026-06-25非CRT电脑显示器OKRA HOLDINGS LIMITED美国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Goldfinger VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →