Goldfinger VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 554 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDFINGER VN
554
进口笔数
353
出口笔数
$43.69M
进口金额
$62.87M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
14
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316566874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PMM9KK |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | 71/4a, đường Hiệp Thành 13, Khu phố 7, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDFINGER VN |
| 企业英文名称 | GOLDFINGER VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2977/11/4 và 2977/11/4A, Quốc lộ 1, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84949163615 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 486 | $42.31M |
| 中国台湾 | 28 | $588.4K |
| 越南 | 13 | $199.5K |
| 中国香港 | 5 | $106.9K |
| 美国 | 34 | $72.2K |
| 墨西哥 | 5 | $3.0K |
| 马来西亚 | 5 | $1.3K |
| 英国 | 2 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 277 | $39.46M |
| 越南 | 34 | $23.17M |
| 加拿大 | 6 | $106.5K |
| 波黑 | 5 | $61.6K |
| 中国 | 28 | $34.5K |
| 罗马尼亚 | 3 | $26.6K |
| 中国台湾 | 7 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okra Holdings Ltd. | 中国 | 417 | $19.53M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Okra Holdings Inc. | 越南 | 15 | $16.57M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Okra Holdings Ltd. | 越南 | 27 | $6.82M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| OKRA HOLDINGS INC. | 中国香港 | 15 | $345.4K | 其他电子IC、静止变流器 |
| OKRA HOLDINGS INC. | 中国台湾 | 10 | $197.0K | 通信设备零件、存储器芯片 |
| Okra Holdings Ltd. | 美国 | 46 | $135.3K | 存储器芯片、通信设备零件 |
| OKRA HOLDINGS LTD | 中国台湾 | 15 | $45.9K | 其他电子IC、存储器芯片 |
| Okra Holdings Inc. | 美国 | 11 | $34.0K | 通信设备零件、静止变流器 |
| Goldfinger Inc. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他电子IC |
| Goldfinger Inc. | 美国 | 2 | $110 | 非金属测试机、分析仪器 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okra Holdings Ltd. | 美国 | 177 | $23.16M | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| Okra Holdings Inc. | 越南 | 12 | $16.41M | 通信设备零件、自粘塑料卷 |
| Okra Holdings Inc. | 美国 | 100 | $16.30M | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| Okra Holdings Ltd. | 越南 | 22 | $6.76M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Okra Holdings Ltd. | 加拿大 | 6 | $106.5K | 非CRT电脑显示器、带接头绝缘电线 |
| Okra Holdings Ltd. | 波黑 | 4 | $60.5K | 非CRT电脑显示器、其他塑料制品 |
| Okra Holdings Ltd. | 中国 | 27 | $34.3K | 通信设备零件、非CRT电脑显示器 |
| Okra Holdings Inc. | 罗马尼亚 | 2 | $26.0K | 非CRT电脑显示器 |
| OKRA HOLDINGS LTD | 中国台湾 | 3 | $12.7K | 通信设备零件、电力控制板 |
| OKRA HOLDINGS INC. | 中国台湾 | 4 | $2.0K | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 554)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | OKRA HOLDINGS LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | OKRA HOLDINGS LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | OKRA HOLDINGS LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | OKRA HOLDINGS LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | OKRA HOLDINGS LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | OKRA HOLDINGS LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | OKRA HOLDINGS LTD | — | $18.4K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | OKRA HOLDINGS LTD | 中国 | $654 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | OKRA HOLDINGS LTD | 中国 | $564 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | OKRA HOLDINGS LTD | — | $14.0K |
出口(共 353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非CRT电脑显示器 | OKRA HOLDINGS LTD | 美国 | $42.7K |
| 2026-04-22 | 非CRT电脑显示器 | OKRA HOLDINGS LTD | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 非CRT电脑显示器 | OKRA HOLDINGS LTD | 美国 | $35.8K |
| 2026-04-22 | 非CRT电脑显示器 | OKRA HOLDINGS LTD | 美国 | $64.7K |
| 2026-04-22 | 非CRT电脑显示器 | OKRA HOLDINGS LTD | 美国 | $16.0K |
| 2026-04-22 | 非CRT电脑显示器 | OKRA HOLDINGS LTD | 美国 | $14.1K |
| 2026-04-08 | 非CRT电脑显示器 | OKRA HOLDINGS LTD | 美国 | $94.5K |
| 2026-04-08 | 非CRT电脑显示器 | OKRA HOLDINGS LTD | 美国 | $4.7K |
| 2026-04-08 | 非CRT电脑显示器 | OKRA HOLDINGS LTD | 美国 | $15.3K |
| 2026-04-08 | 非CRT电脑显示器 | OKRA HOLDINGS LTD | 美国 | $53.3K |