Aone Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN AONE TECH VINA
1
进口笔数
4
出口笔数
$21.7K
进口金额
$187.1K
出口金额
2025-06-03
最近进口
2025-12-31
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301134748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYYJU2QK |
| 成立日期 | 2020-05-19 |
| 联系地址 | Số nhà 45 phố Hồ Xuân Hương, khu Thanh An, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AONE TECH VINA |
| 企业英文名称 | AONE TECH VINA ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 45 phố Hồ Xuân Hương, khu Thanh An, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84358843806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $21.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $171.1K |
| 越南 | 2 | $16.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joongkyung Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joongkyung Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $171.1K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Joongkyung Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.0K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 其他钢铁制品 | JOONGKYUNG TECH CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2025-06-03 | 钢铁螺钉螺栓 | Joongkyung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2025-06-03 | 其他钢铁制品 | Joongkyung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $10.4K |
| 2025-06-03 | 其他钢铁制品 | JOONGKYUNG TECH CO LTD | 韩国 | $11.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | JOONGKYUNG TECH CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | JOONGKYUNG TECH CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2025-12-31 | 螺纹螺母 | JOONGKYUNG TECH CO LTD | 韩国 | $13.3K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | JOONGKYUNG TECH CO LTD | 韩国 | $29 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | JOONGKYUNG TECH CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | Joongkyung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | JOONGKYUNG TECH CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | JOONGKYUNG TECH CO LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | Joongkyung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | JOONGKYUNG TECH CO LTD | 韩国 | $50 |