Anh Hoang Phat Trade Services One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ áNH HOàNG PHáT
15
进口笔数
0
出口笔数
$248.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702288680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72JHU7Q |
| 成立日期 | 2014-07-23 |
| 联系地址 | Số 68/9, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ÁNH HOÀNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842743991268 |
| 邮箱 | lopxe.Lenso@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 15 | $248.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lenso Wheel Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $248.1K | 车轮零件、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 新汽车轮胎 | LENSO WHEEL CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2024-11-22 | 新汽车轮胎 | LENSO WHEEL CO LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2024-11-22 | 新汽车轮胎 | LENSO WHEEL CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2024-11-22 | 新汽车轮胎 | LENSO WHEEL CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2024-11-22 | 新汽车轮胎 | LENSO WHEEL CO LTD | 泰国 | $4.3K |
| 2024-09-30 | 新汽车轮胎 | LENSO WHEEL CO LTD | 泰国 | $696 |
| 2024-09-30 | 新汽车轮胎 | LENSO WHEEL CO LTD | 泰国 | $5.9K |
| 2024-09-30 | 新汽车轮胎 | Lenso Wheel Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2024-09-30 | 新汽车轮胎 | LENSO WHEEL CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2024-09-30 | 新汽车轮胎 | LENSO WHEEL CO LTD | 泰国 | $591 |