Mitraco Medical Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Y Tế MITRACO
146
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107598174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CKX1CD |
| 成立日期 | 2016-10-13 |
| 联系地址 | P102 Toà nhà Vật tư Du lịch, Số 02 Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ Y TẾ MITRACO |
| 企业英文名称 | MITRACO MEDICAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P102 Toà nhà Vật tư Du lịch, Số 02 Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02437763749 |
| 邮箱 | hoadon@mitradical.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $774.7K |
| 加拿大 | 16 | $351.1K |
| 美国 | 16 | $153.2K |
| 日本 | 13 | $43.0K |
| 英国 | 6 | $28.2K |
| 泰国 | 1 | $396 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maccura Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 44 | $427.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Veredus Laboratories Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $389.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| KAMIYA BIOMEDICAL COMPANY, LLC | 美国 | 14 | $131.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Dewei Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $115.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Caretium Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 19 | $91.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| URIT Medical Electronic Co., Ltd. | 中国 | 10 | $51.2K | 诊断试剂、分析仪器 |
| CARETIUM MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD | 中国香港 | 15 | $42.9K | 分析仪器、第90章仪器零件 |
| Prestige Diagnostics UK Ltd. | 英国 | 5 | $25.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Rayto Life & Analytical Sciences Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| HOTPART TRADING LTD | 中国 | 6 | $7.9K | 卤钨灯、其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 诊断试剂 | Caretium Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $113 |
| 2026-06-18 | 诊断试剂 | Caretium Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-18 | 硫化橡胶医疗用品 | Caretium Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-18 | 带接头绝缘电线 | Caretium Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-18 | 分析仪器 | Caretium Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-18 | 第90章仪器零件 | Caretium Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-18 | 塑料管件 | Caretium Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-18 | 诊断试剂 | Caretium Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $411 |
| 2026-06-18 | 其他塑料管材 | Caretium Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-18 | 诊断试剂 | Caretium Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $10 |