Dexing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 336 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐứC HưNG TâY NINH
336
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901268625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN556H9RT |
| 成立日期 | 2018-09-10 |
| 联系地址 | Tổ 8, ấp 1, Xã Bàu Đồn, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC HƯNG TÂY NINH |
| 企业英文名称 | DEXING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, ấp 1, Xã Truông Mít, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84367207779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 336 | $1.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd. | 越南 | 336 | $1.26M | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
近期贸易明细
进口(共 336)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | VIETNAM AOXIANG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $976 |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | VIETNAM AOXIANG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $976 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | VIETNAM AOXIANG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $976 |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | VIETNAM AOXIANG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $976 |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | VIETNAM AOXIANG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | VIETNAM AOXIANG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | VIETNAM AOXIANG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $785 |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | VIETNAM AOXIANG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | VIETNAM AOXIANG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | VIETNAM AOXIANG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $785 |