Thuan Phat Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thuận Phát
0
进口笔数
165
出口笔数
$0
进口金额
$1.31M
出口金额
—
最近进口
2026-07-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200216661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6G90MA7 |
| 成立日期 | 2003-10-27 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp phía Nam, Xã Văn Phú, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp phía Nam, Phường Văn Phú, Lào Cai |
| 经营范围 | Chế biến các sản phẩm từ đá vôi để tiêu thụ trong nước và xuất khẩu. Sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng; VËn t¶i hµng hãa. |
| 电话 | 02163892068 |
| 传真 | 02163892069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 162 | $1.26M |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $570.6K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 13 | $169.0K | 其他印刷品、木托盘 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 14 | $134.3K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 35 | $134.1K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | 24 | $86.9K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Navigatec New Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $47.3K | 大理石子、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $46.9K | 其他泡沫塑料、其他印刷品 |
| Hengli Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $43.2K | 大理石子 |
| Zhishang Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.1K | 大理石子 |
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.7K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 大理石子 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29.7K |
| 2026-07-27 | 大理石子 | CTYTNHH CONG NGHE TAM LAT SAN AUSDA | — | $12.4K |
| 2026-07-24 | 大理石子 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.3K |
| 2026-07-23 | 大理石子 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-07-23 | 大理石子 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-07-23 | 大理石子 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-07-20 | 大理石子 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.3K |
| 2026-07-17 | 大理石子 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.5K |
| 2026-07-14 | 大理石子 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.4K |
| 2026-07-13 | 大理石子 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $11.5K |