DM TECH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DM TECH
6
进口笔数
17
出口笔数
$28.8K
进口金额
$242.8K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-04-13
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702551596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UWVEJ6 |
| 成立日期 | 2017-04-10 |
| 联系地址 | Số 2/1B, đường 22 Tháng 12, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DM TECH |
| 企业英文名称 | DM TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/1B, đường 22 Tháng 12, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743800202 |
| 邮箱 | haiyen90hk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390461 | 聚四氟乙烯 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $28.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $242.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruidong Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他制冷设备、非制冷空调机 |
| Shandong Huajing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 电动叉车、非自走式叉车 |
| Hebei Wan Er Decoration Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 处理毡呢、其他玻璃纤维 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| HK Profit Fields Logistics Ltd. | 中国香港 | 1 | $158 | 980720、网球羽毛球拍 |
| Wuxi Chain-By New Material Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $64 | 聚四氟乙烯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 17 | $242.8K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他升降机械 | SHANDONG HUAJING MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-19 | 其他升降机械 | SHANDONG HUAJING MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-11-14 | 其他风扇 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-03-26 | 手动计量泵 | HK Profit Fields Logistics Ltd. | 中国 | $158 |
| 2023-10-02 | 非制冷空调机 | RUIDONG GROUP CO LTD | 中国 | $670 |
| 2023-10-02 | 非制冷空调机 | RUIDONG GROUP CO LTD | 中国 | $670 |
| 2023-10-02 | 非制冷空调机 | RUIDONG GROUP CO. LTD. | 中国 | $670 |
| 2023-10-02 | 非制冷空调机 | RUIDONG GROUP CO. LTD. | 中国 | $670 |
| 2023-10-02 | 其他制冷设备 | RUIDONG GROUP CO. LTD. | 中国 | $7.3K |
| 2023-10-02 | 非制冷空调机 | RUIDONG GROUP CO. LTD. | 中国 | $670 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁管材 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁管材 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁管材 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁管材 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁管材 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $271 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁管材 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁管材 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁管材 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁管材 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁管材 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $251 |