DM TECH Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他钢铁管材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DM TECH

6
进口笔数
17
出口笔数
$28.8K
进口金额
$242.8K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-04-13
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702551596
企查查编码QVN6UWVEJ6
成立日期2017-04-10
联系地址Số 2/1B, đường 22 Tháng 12, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DM TECH
企业英文名称DM TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2/1B, đường 22 Tháng 12, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02743800202
邮箱haiyen90hk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390461聚四氟乙烯
560290处理毡呢
841320手动计量泵
841459其他风扇
841583非制冷空调机
841869其他制冷设备
842890其他升降机械

出口

HS 编码产品
730690其他钢铁管材
730799其他钢铁管件
830710钢铁软管
730630焊接钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$28.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$242.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ruidong Group Co., Ltd.中国1$12.4K其他制冷设备、非制冷空调机
Shandong Huajing Machinery Co., Ltd.中国1$11.2K电动叉车、非自走式叉车
Hebei Wan Er Decoration Engineering Co., Ltd.中国1$3.7K处理毡呢、其他玻璃纤维
Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd.中国1$1.2K其他塑料制品、静止变流器
HK Profit Fields Logistics Ltd.中国香港1$158980720、网球羽毛球拍
Wuxi Chain-By New Material Co., Ltd.俄罗斯1$64聚四氟乙烯

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南17$242.8K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19其他升降机械SHANDONG HUAJING MACHINERY CO LTD中国$4.6K
2025-12-19其他升降机械SHANDONG HUAJING MACHINERY CO LTD中国$6.6K
2025-11-14其他风扇GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD中国$1.2K
2024-03-26手动计量泵HK Profit Fields Logistics Ltd.中国$158
2023-10-02非制冷空调机RUIDONG GROUP CO LTD中国$670
2023-10-02非制冷空调机RUIDONG GROUP CO LTD中国$670
2023-10-02非制冷空调机RUIDONG GROUP CO. LTD.中国$670
2023-10-02非制冷空调机RUIDONG GROUP CO. LTD.中国$670
2023-10-02其他制冷设备RUIDONG GROUP CO. LTD.中国$7.3K
2023-10-02非制冷空调机RUIDONG GROUP CO. LTD.中国$670

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他钢铁管材JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$1.7K
2026-04-13其他钢铁管材JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$2.0K
2026-04-13其他钢铁管材JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$2.5K
2026-04-13其他钢铁管材JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$5.8K
2026-04-13其他钢铁管材JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$271
2026-04-13其他钢铁管材JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$1.4K
2026-04-13其他钢铁管材JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$5.2K
2026-04-13其他钢铁管材JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$3.5K
2026-04-13其他钢铁管材JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$5.1K
2026-04-13其他钢铁管材JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$251

相关企业 · 同类产品

DM TECH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →