Hong Tuong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 708 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hồng Tường

96
进口笔数
708
出口笔数
$2.46M
进口金额
$14.13M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
22
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $90.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $204.5K · 6 笔2023-10进口 $55.4K · 1 笔出口 $174.9K · 4 笔2023-11进口 $56.6K · 2 笔出口 $277.8K · 6 笔2023-12进口 $19.0K · 5 笔出口 $285.7K · 9 笔2024-01进口 $18.7K · 1 笔出口 $347.2K · 19 笔2024-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $117.9K · 12 笔2024-03进口 $56.9K · 1 笔出口 $226.8K · 18 笔2024-04进口 $47.3K · 4 笔出口 $233.6K · 18 笔2024-05进口 $47.1K · 5 笔出口 $220.8K · 18 笔2024-06进口 $11.7K · 1 笔出口 $434.2K · 24 笔2024-07进口 $128.0K · 3 笔出口 $292.1K · 23 笔2024-08进口 $35.3K · 1 笔出口 $1.00M · 31 笔2024-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $864.7K · 30 笔2024-10进口 $97.4K · 2 笔出口 $397.8K · 24 笔2024-11进口 $106.1K · 7 笔出口 $420.9K · 24 笔2024-12进口 $79.6K · 4 笔出口 $594.6K · 26 笔2025-01进口 $88.6K · 2 笔出口 $449.9K · 21 笔2025-02进口 $43.6K · 1 笔出口 $324.2K · 18 笔2025-03进口 $48.4K · 3 笔出口 $420.3K · 24 笔2025-04进口 $66.2K · 3 笔出口 $300.8K · 23 笔2025-05进口 $142.8K · 4 笔出口 $288.5K · 20 笔2025-06进口 $193.3K · 5 笔出口 $463.4K · 26 笔2025-07进口 $45.6K · 3 笔出口 $331.2K · 24 笔2025-08进口 $42.5K · 1 笔出口 $443.4K · 25 笔2025-09进口 $83.8K · 4 笔出口 $396.1K · 24 笔2025-10进口 $41.4K · 1 笔出口 $485.0K · 26 笔2025-11进口 $85.7K · 4 笔出口 $396.5K · 23 笔2025-12进口 $58.3K · 3 笔出口 $262.9K · 20 笔2026-01进口 $76.3K · 5 笔出口 $714.7K · 23 笔2026-02进口 $37.1K · 1 笔出口 $237.7K · 12 笔2026-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $297.2K · 23 笔2026-04进口 $211.1K · 3 笔出口 $622.4K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $90.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $204.5K · 6 笔2023-10进口 $55.4K · 1 笔出口 $174.9K · 4 笔2023-11进口 $56.6K · 2 笔出口 $277.8K · 6 笔2023-12进口 $19.0K · 5 笔出口 $285.7K · 9 笔2024-01进口 $18.7K · 1 笔出口 $347.2K · 19 笔2024-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $117.9K · 12 笔2024-03进口 $56.9K · 1 笔出口 $226.8K · 18 笔2024-04进口 $47.3K · 4 笔出口 $233.6K · 18 笔2024-05进口 $47.1K · 5 笔出口 $220.8K · 18 笔2024-06进口 $11.7K · 1 笔出口 $434.2K · 24 笔2024-07进口 $128.0K · 3 笔出口 $292.1K · 23 笔2024-08进口 $35.3K · 1 笔出口 $1.00M · 31 笔2024-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $864.7K · 30 笔2024-10进口 $97.4K · 2 笔出口 $397.8K · 24 笔2024-11进口 $106.1K · 7 笔出口 $420.9K · 24 笔2024-12进口 $79.6K · 4 笔出口 $594.6K · 26 笔2025-01进口 $88.6K · 2 笔出口 $449.9K · 21 笔2025-02进口 $43.6K · 1 笔出口 $324.2K · 18 笔2025-03进口 $48.4K · 3 笔出口 $420.3K · 24 笔2025-04进口 $66.2K · 3 笔出口 $300.8K · 23 笔2025-05进口 $142.8K · 4 笔出口 $288.5K · 20 笔2025-06进口 $193.3K · 5 笔出口 $463.4K · 26 笔2025-07进口 $45.6K · 3 笔出口 $331.2K · 24 笔2025-08进口 $42.5K · 1 笔出口 $443.4K · 25 笔2025-09进口 $83.8K · 4 笔出口 $396.1K · 24 笔2025-10进口 $41.4K · 1 笔出口 $485.0K · 26 笔2025-11进口 $85.7K · 4 笔出口 $396.5K · 23 笔2025-12进口 $58.3K · 3 笔出口 $262.9K · 20 笔2026-01进口 $76.3K · 5 笔出口 $714.7K · 23 笔2026-02进口 $37.1K · 1 笔出口 $237.7K · 12 笔2026-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $297.2K · 23 笔2026-04进口 $211.1K · 3 笔出口 $622.4K · 22 笔

工商档案

企业注册号0305030231
企查查编码QVN3XSA49U
成立日期2007-06-12
联系地址Số nhà 03, đường Nội Khu Nam Thông 2A, khu phố Nam Thông 2, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỒNG TƯỜNG
企业英文名称HONG TUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1.003-1.004 Khu chung cư kết hợp thương mại, văn phòng lô (Sunrise City North), số 27 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84903919182
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390390其他苯乙烯聚合物
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400220丁二烯橡胶
482010纸质文具
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
400300再生橡胶
280300碳制品
281122二氧化硅

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400121天然橡胶片
400110天然橡胶乳
400220丁二烯橡胶
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
390390其他苯乙烯聚合物
400129天然橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国43$1.24M
日本8$337.4K
沙特阿拉伯5$284.9K
韩国20$206.4K
卡塔尔4$150.7K
中国4$148.8K
中国台湾7$64.6K
美国1$27.3K
马来西亚2$202
印度尼西亚1$186

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南549$8.16M
中国台湾74$4.00M
美国58$975.9K
印度尼西亚8$402.8K
中国6$276.2K
印度1$188.2K
缅甸2$59.0K
日本1$37.6K
韩国1$29.7K
英国6$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sintex Chemical Corp泰国35$1.06M低密度聚乙烯、技术分类天然橡胶
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡8$315.2K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Sintex Chemical Corp中国4$223.2K低密度聚乙烯
Corecom International Inc.日本2$147.5K丁二烯橡胶、合成异戊二烯橡胶
Sintex Chemical Corp越南18$139.4K技术分类天然橡胶、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Corecom International Inc.中国2$131.0K丁二烯橡胶
Woohak International (H.K.) Co., Ltd.韩国3$101.7K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
SINTEX CHEMICAL CORP伯利兹3$75.1K低密度聚乙烯、工业脂肪酸
SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾7$16.8K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、技术分类天然橡胶
Ksk Globallink Manufacturing Sdn Bhd马来西亚2$202再生橡胶

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OIA Global Logistics SCM Inc.越南422$5.40M瓦楞纸箱、鞋靴零件
YEA HUAR CO LTD中国台湾52$2.81M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾11$662.6K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
OIA Global Logistics-SCM, Inc.美国46$524.5K加工牛马皮革、染色合成经编织物
Sintex Chemical Corp越南11$482.7K技术分类天然橡胶、丁二烯橡胶
GREAT ASCENT TRADING LTD - VQ美国7$368.8K技术分类天然橡胶
Feet Bit International Co., Ltd.越南30$254.6K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南13$133.9K其他机器刀具、鞋靴零件
Dona Pacific (Vietnam) Co., Ltd.越南8$88.8K加工牛马皮革、瓦楞纸箱
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南13$86.6K鞋靴零件、聚酯短纤机织物

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14低密度聚乙烯VINOMIG SINGAPORE PTE LTD泰国$30.8K
2026-04-14低密度聚乙烯VINOMIG SINGAPORE PTE LTD泰国$30.8K
2026-04-10低密度聚乙烯SHANGHAI YUANXIANG PETROCHEMICAL CO LTD中国$74.3K
2026-04-10低密度聚乙烯SHANGHAI YUANXIANG PETROCHEMICAL CO LTD中国$74.3K
2026-04-06二氧化硅Osc Siam Silica Co., Ltd.泰国$550
2026-04-06二氧化硅Osc Siam Silica Co., Ltd.泰国$550
2026-03-23丁苯/羧基丁苯橡胶SINTEX CHEMICAL CORP ORATION韩国$3.9K
2026-02-05低密度聚乙烯SINTEX CHEMICAL CORP泰国$37.1K
2026-01-27低密度聚乙烯SINTEX CHEMICAL CORP泰国$18.9K
2026-01-23低密度聚乙烯VINOMIG SINGAPORE PTE LTD卡塔尔$25.5K

出口(共 708)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23技术分类天然橡胶OIA GLOBAL LOGISTICS-SCM,INC.美国$9.3K
2026-04-21技术分类天然橡胶OIA GLOBAL LOGISTICS-SCM,INC.美国$24.9K
2026-04-17技术分类天然橡胶SHYONG HWA ENTERPRISE CO LTD中国台湾$143.3K
2026-04-17技术分类天然橡胶SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$35.3K
2026-04-17技术分类天然橡胶OIA GLOBAL LOGISTICS-SCM,INC.美国$9.3K
2026-04-16技术分类天然橡胶OIA GLOBAL LOGISTICS-SCM,INC.美国$24.9K
2026-04-14技术分类天然橡胶GREAT ASCENT TRADING LTD - VQ美国$48.8K
2026-04-10技术分类天然橡胶OIA GLOBAL LOGISTICS-SCM,INC.美国$3.0K
2026-04-10技术分类天然橡胶OIA GLOBAL LOGISTICS-SCM,INC.美国$9.3K
2026-04-09技术分类天然橡胶OIA GLOBAL LOGISTICS-SCM,INC.美国$15.6K

相关企业 · 同类产品

Hong Tuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →