Hong Tuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 708 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hồng Tường
96
进口笔数
708
出口笔数
$2.46M
进口金额
$14.13M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
22
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305030231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XSA49U |
| 成立日期 | 2007-06-12 |
| 联系地址 | Số nhà 03, đường Nội Khu Nam Thông 2A, khu phố Nam Thông 2, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỒNG TƯỜNG |
| 企业英文名称 | HONG TUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1.003-1.004 Khu chung cư kết hợp thương mại, văn phòng lô (Sunrise City North), số 27 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84903919182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 400300 | 再生橡胶 |
| 280300 | 碳制品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 400129 | 天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 43 | $1.24M |
| 日本 | 8 | $337.4K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $284.9K |
| 韩国 | 20 | $206.4K |
| 卡塔尔 | 4 | $150.7K |
| 中国 | 4 | $148.8K |
| 中国台湾 | 7 | $64.6K |
| 美国 | 1 | $27.3K |
| 马来西亚 | 2 | $202 |
| 印度尼西亚 | 1 | $186 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 549 | $8.16M |
| 中国台湾 | 74 | $4.00M |
| 美国 | 58 | $975.9K |
| 印度尼西亚 | 8 | $402.8K |
| 中国 | 6 | $276.2K |
| 印度 | 1 | $188.2K |
| 缅甸 | 2 | $59.0K |
| 日本 | 1 | $37.6K |
| 韩国 | 1 | $29.7K |
| 英国 | 6 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sintex Chemical Corp | 泰国 | 35 | $1.06M | 低密度聚乙烯、技术分类天然橡胶 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $315.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Sintex Chemical Corp | 中国 | 4 | $223.2K | 低密度聚乙烯 |
| Corecom International Inc. | 日本 | 2 | $147.5K | 丁二烯橡胶、合成异戊二烯橡胶 |
| Sintex Chemical Corp | 越南 | 18 | $139.4K | 技术分类天然橡胶、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Corecom International Inc. | 中国 | 2 | $131.0K | 丁二烯橡胶 |
| Woohak International (H.K.) Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $101.7K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| SINTEX CHEMICAL CORP | 伯利兹 | 3 | $75.1K | 低密度聚乙烯、工业脂肪酸 |
| SINTEX CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 7 | $16.8K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、技术分类天然橡胶 |
| Ksk Globallink Manufacturing Sdn Bhd | 马来西亚 | 2 | $202 | 再生橡胶 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OIA Global Logistics SCM Inc. | 越南 | 422 | $5.40M | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
| YEA HUAR CO LTD | 中国台湾 | 52 | $2.81M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| SINTEX CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 11 | $662.6K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| OIA Global Logistics-SCM, Inc. | 美国 | 46 | $524.5K | 加工牛马皮革、染色合成经编织物 |
| Sintex Chemical Corp | 越南 | 11 | $482.7K | 技术分类天然橡胶、丁二烯橡胶 |
| GREAT ASCENT TRADING LTD - VQ | 美国 | 7 | $368.8K | 技术分类天然橡胶 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 30 | $254.6K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 13 | $133.9K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Dona Pacific (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $88.8K | 加工牛马皮革、瓦楞纸箱 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $86.6K | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 低密度聚乙烯 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $30.8K |
| 2026-04-14 | 低密度聚乙烯 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $30.8K |
| 2026-04-10 | 低密度聚乙烯 | SHANGHAI YUANXIANG PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $74.3K |
| 2026-04-10 | 低密度聚乙烯 | SHANGHAI YUANXIANG PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $74.3K |
| 2026-04-06 | 二氧化硅 | Osc Siam Silica Co., Ltd. | 泰国 | $550 |
| 2026-04-06 | 二氧化硅 | Osc Siam Silica Co., Ltd. | 泰国 | $550 |
| 2026-03-23 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | SINTEX CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $3.9K |
| 2026-02-05 | 低密度聚乙烯 | SINTEX CHEMICAL CORP | 泰国 | $37.1K |
| 2026-01-27 | 低密度聚乙烯 | SINTEX CHEMICAL CORP | 泰国 | $18.9K |
| 2026-01-23 | 低密度聚乙烯 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 卡塔尔 | $25.5K |
出口(共 708)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 技术分类天然橡胶 | OIA GLOBAL LOGISTICS-SCM,INC. | 美国 | $9.3K |
| 2026-04-21 | 技术分类天然橡胶 | OIA GLOBAL LOGISTICS-SCM,INC. | 美国 | $24.9K |
| 2026-04-17 | 技术分类天然橡胶 | SHYONG HWA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $143.3K |
| 2026-04-17 | 技术分类天然橡胶 | SINTEX CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $35.3K |
| 2026-04-17 | 技术分类天然橡胶 | OIA GLOBAL LOGISTICS-SCM,INC. | 美国 | $9.3K |
| 2026-04-16 | 技术分类天然橡胶 | OIA GLOBAL LOGISTICS-SCM,INC. | 美国 | $24.9K |
| 2026-04-14 | 技术分类天然橡胶 | GREAT ASCENT TRADING LTD - VQ | 美国 | $48.8K |
| 2026-04-10 | 技术分类天然橡胶 | OIA GLOBAL LOGISTICS-SCM,INC. | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-10 | 技术分类天然橡胶 | OIA GLOBAL LOGISTICS-SCM,INC. | 美国 | $9.3K |
| 2026-04-09 | 技术分类天然橡胶 | OIA GLOBAL LOGISTICS-SCM,INC. | 美国 | $15.6K |