KINGPHAR GROUP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KINGPHAR GROUP
14
进口笔数
0
出口笔数
$108.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901051930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WVCRXP |
| 成立日期 | 2019-03-06 |
| 联系地址 | Thôn Bình Phú, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KINGPHAR GROUP |
| 企业英文名称 | KINGPHAR GROUP LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Phú, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | 0388663491 |
| 邮箱 | kingphargroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $100.9K |
| 韩国 | 1 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Aligned Machinery Manufacture & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.0K | 气体过滤机械、机械零件 |
| Ruian Hualian Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.1K | 包装机械、灌装封口机 |
| Jiangyin Wantong Pharmaceutical & Chemical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 混合机、其他功能机器 |
| Sky Biotech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.7K | 功能机器零件、非注塑模具 |
| SHENZHEN JUMAOYUAN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $923 | 其他电气设备、非液体温度计 |
| Hangzhou Tubang Digital Technology | 中国 | 1 | $350 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 机械零件 | RUIAN HUALIAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $980 |
| 2025-11-27 | 旋转排量泵 | HANGZHOU TUBANG DIGITAL TECHNOLOGY | 中国 | $140 |
| 2025-11-27 | 电力控制板 | HANGZHOU TUBANG DIGITAL TECHNOLOGY | 中国 | $210 |
| 2025-06-12 | 其他钢铁制品 | RUIAN HUALIAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $735 |
| 2025-06-12 | 非注塑模具 | RUIAN HUALIAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-06-12 | 非注塑模具 | RUIAN HUALIAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-03-25 | 其他铜制品 | SHANGHAI ALIGNED MACHINERY MANUFACTURE & TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-03-25 | 传动轴及曲柄 | SHANGHAI ALIGNED MACHINERY MANUFACTURE & TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-10-10 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI ALIGNED MACHINERY MANUFACTURE & TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-10-10 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI ALIGNED MACHINERY MANUFACTURE & TRADE CO LTD | 中国 | $100 |