Indochina Design One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 264 笔 · 主营 木制箍桶制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIếT Kế ĐôNG DươNG

28
进口笔数
264
出口笔数
$24.3K
进口金额
$3.40M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $266.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $239 · 2 笔出口 $35.0K · 5 笔2023-10进口 $222 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91 · 1 笔出口 $31.4K · 2 笔2023-12进口 $460 · 3 笔出口 $141.8K · 7 笔2024-01进口 $204 · 1 笔出口 $203.6K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-09进口 $193 · 3 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-10进口 $236 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $572 · 2 笔出口 $126.8K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $241.0K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 16 笔2025-03进口 $120 · 1 笔出口 $87.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $151.2K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-10进口 $554 · 4 笔出口 $116.7K · 6 笔2025-11进口 $49 · 1 笔出口 $120.3K · 11 笔2025-12进口 $364 · 1 笔出口 $266.1K · 17 笔2026-01进口 $20.2K · 1 笔出口 $225.7K · 23 笔2026-02进口 $167 · 1 笔出口 $176.2K · 16 笔2026-03进口 $233 · 1 笔出口 $151.6K · 17 笔2026-04进口 $323 · 1 笔出口 $81.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $239 · 2 笔出口 $35.0K · 5 笔2023-10进口 $222 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91 · 1 笔出口 $31.4K · 2 笔2023-12进口 $460 · 3 笔出口 $141.8K · 7 笔2024-01进口 $204 · 1 笔出口 $203.6K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-09进口 $193 · 3 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-10进口 $236 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $572 · 2 笔出口 $126.8K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $241.0K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 16 笔2025-03进口 $120 · 1 笔出口 $87.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $151.2K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-10进口 $554 · 4 笔出口 $116.7K · 6 笔2025-11进口 $49 · 1 笔出口 $120.3K · 11 笔2025-12进口 $364 · 1 笔出口 $266.1K · 17 笔2026-01进口 $20.2K · 1 笔出口 $225.7K · 23 笔2026-02进口 $167 · 1 笔出口 $176.2K · 16 笔2026-03进口 $233 · 1 笔出口 $151.6K · 17 笔2026-04进口 $323 · 1 笔出口 $81.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号0311983641
企查查编码QVNMD2K45Q
成立日期2012-08-31
联系地址419 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT KẾ ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称INDOCHINA DESIGN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址419 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话0822531534
邮箱info@indochina-ambiente.com
官网indochina-ambiente.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
392590其他塑料建材

出口

HS 编码产品
441600木制箍桶制品
681099其他水泥制品
460290非植物编织品
392690其他塑料制品
681189其他纤维水泥制品
442191竹制木制品
940152竹座椅
940382竹制家具
441879其他木地板
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$20.5K
印度22$3.6K
英国1$91

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港96$980.7K
美国70$862.0K
德国24$326.8K
瑞士10$260.0K
加拿大24$248.6K
越南28$231.4K
法国7$98.5K
荷兰12$89.1K
英国6$71.6K
比利时5$60.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TN INDOCHINA LTD中国香港1$20.2K金属框架座椅、其他塑料建材
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度11$1.9K印刷标签、未印刷标签
Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd.印度3$723印刷标签、其他纸制品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度5$483印刷标签、其他塑料制品
Fineline Technologies Ltd.中国4$355印刷标签、未印刷标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度1$328印刷标签、自粘纸板
Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度2$226印刷标签、其他塑料制品
TJX Europe Ltd.英国1$91印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TN INDOCHINA LTD中国香港96$980.7K非植物编织品、木制箍桶制品
TN Indochina Ltd.美国61$775.4K木制箍桶制品、其他木地板
TN Indochina Ltd.德国12$196.9K其他塑料制品、木制箍桶制品
TN Indochina Ltd.加拿大16$155.0K木制箍桶制品、其他塑料制品
AE Trade Online GmbH & Co. KG德国9$154.1K其他水泥制品、其他铝制品
TN-Indochina Ltd.越南9$107.0K其他水泥制品、非植物编织品
TN Indochina Ltd.法国7$98.5K竹制木制品、竹制家具
TN-Indochina Ltd.加拿大8$93.7K木制箍桶制品、其他塑料制品
TN Indochina Ltd.越南14$73.0K非植物编织品、其他水泥制品
TN Indochina Ltd.荷兰8$52.2K木制箍桶制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$162
2026-04-06印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$162
2026-03-17印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$233
2026-02-09印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$167
2026-01-20其他塑料建材TN INDOCHINA LTD中国$20.2K
2025-12-12印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$364
2025-11-05印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$49
2025-10-28印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$218
2025-10-17印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$99
2025-10-16印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$161

出口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木制箍桶制品TN INDOCHINA LTD中国香港$18.7K
2026-04-24其他木制品TN INDOCHINA LTD中国香港$22.1K
2026-04-17其他木地板TN INDOCHINA LTD中国香港$2.7K
2026-04-17其他木制品TN INDOCHINA LTD中国香港$774
2026-04-17木制箍桶制品TN INDOCHINA LTD中国香港$1.9K
2026-04-17木制箍桶制品TN INDOCHINA LTD中国香港$1.5K
2026-04-17其他木制品TN INDOCHINA LTD中国香港$774
2026-04-17其他木地板TN INDOCHINA LTD中国香港$2.7K
2026-04-17木制箍桶制品TN INDOCHINA LTD中国香港$1.8K
2026-04-17木制箍桶制品TN INDOCHINA LTD中国香港$1.4K

相关企业 · 同类产品

Indochina Design One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →