Indochina Design One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 264 笔 · 主营 木制箍桶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIếT Kế ĐôNG DươNG
28
进口笔数
264
出口笔数
$24.3K
进口金额
$3.40M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311983641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD2K45Q |
| 成立日期 | 2012-08-31 |
| 联系地址 | 419 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT KẾ ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA DESIGN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 419 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0822531534 |
| 邮箱 | info@indochina-ambiente.com |
| 官网 | indochina-ambiente.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 940152 | 竹座椅 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $20.5K |
| 印度 | 22 | $3.6K |
| 英国 | 1 | $91 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 96 | $980.7K |
| 美国 | 70 | $862.0K |
| 德国 | 24 | $326.8K |
| 瑞士 | 10 | $260.0K |
| 加拿大 | 24 | $248.6K |
| 越南 | 28 | $231.4K |
| 法国 | 7 | $98.5K |
| 荷兰 | 12 | $89.1K |
| 英国 | 6 | $71.6K |
| 比利时 | 5 | $60.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TN INDOCHINA LTD | 中国香港 | 1 | $20.2K | 金属框架座椅、其他塑料建材 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $1.9K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $723 | 印刷标签、其他纸制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $483 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 4 | $355 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $328 | 印刷标签、自粘纸板 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $226 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| TJX Europe Ltd. | 英国 | 1 | $91 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TN INDOCHINA LTD | 中国香港 | 96 | $980.7K | 非植物编织品、木制箍桶制品 |
| TN Indochina Ltd. | 美国 | 61 | $775.4K | 木制箍桶制品、其他木地板 |
| TN Indochina Ltd. | 德国 | 12 | $196.9K | 其他塑料制品、木制箍桶制品 |
| TN Indochina Ltd. | 加拿大 | 16 | $155.0K | 木制箍桶制品、其他塑料制品 |
| AE Trade Online GmbH & Co. KG | 德国 | 9 | $154.1K | 其他水泥制品、其他铝制品 |
| TN-Indochina Ltd. | 越南 | 9 | $107.0K | 其他水泥制品、非植物编织品 |
| TN Indochina Ltd. | 法国 | 7 | $98.5K | 竹制木制品、竹制家具 |
| TN-Indochina Ltd. | 加拿大 | 8 | $93.7K | 木制箍桶制品、其他塑料制品 |
| TN Indochina Ltd. | 越南 | 14 | $73.0K | 非植物编织品、其他水泥制品 |
| TN Indochina Ltd. | 荷兰 | 8 | $52.2K | 木制箍桶制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $162 |
| 2026-04-06 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $162 |
| 2026-03-17 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $233 |
| 2026-02-09 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $167 |
| 2026-01-20 | 其他塑料建材 | TN INDOCHINA LTD | 中国 | $20.2K |
| 2025-12-12 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $364 |
| 2025-11-05 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $49 |
| 2025-10-28 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $218 |
| 2025-10-17 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $99 |
| 2025-10-16 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $161 |
出口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木制箍桶制品 | TN INDOCHINA LTD | 中国香港 | $18.7K |
| 2026-04-24 | 其他木制品 | TN INDOCHINA LTD | 中国香港 | $22.1K |
| 2026-04-17 | 其他木地板 | TN INDOCHINA LTD | 中国香港 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 其他木制品 | TN INDOCHINA LTD | 中国香港 | $774 |
| 2026-04-17 | 木制箍桶制品 | TN INDOCHINA LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 木制箍桶制品 | TN INDOCHINA LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 其他木制品 | TN INDOCHINA LTD | 中国香港 | $774 |
| 2026-04-17 | 其他木地板 | TN INDOCHINA LTD | 中国香港 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 木制箍桶制品 | TN INDOCHINA LTD | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 木制箍桶制品 | TN INDOCHINA LTD | 中国香港 | $1.4K |