Bac Hai Vietnam Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ BắC HảI VIệT NAM
95
进口笔数
0
出口笔数
$4.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107718530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHW2FJR |
| 成立日期 | 2017-02-08 |
| 联系地址 | Xóm 4 Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẮC HẢI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAC HAI VIET NAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4 Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | +84966203456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 760719 | 铝箔 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $4.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yineng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.58M | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Dongxing Yuxing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.49M | 铝箔、自粘塑料片 |
| Dongxing Yuanyang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $700.6K | 铝箔、自粘塑料片 |
| Shandong Poliai Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $316.5K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Taizhou City Aoren Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $254.6K | 铝箔 |
| Guangxi Yuexingyun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.1K | 铝箔 |
| Xihe Commerce Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $16 | 非贱金属仿首饰、宝石制品 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANDONG YINENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANDONG YINENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANDONG YINENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SHANDONG YINENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-03-27 | 铝箔 | DONGXING YUXING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $84.3K |
| 2026-02-25 | 非泡沫塑料片 | SHANDONG YINENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-01-05 | 非泡沫塑料片 | SHANDONG YINENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-12-30 | 铝箔 | Guangxi Yuexingyun Technology Co., Ltd. | 中国 | $84.1K |
| 2025-12-09 | 自粘塑料片 | SHANDONG YINENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-09 | 自粘塑料片 | SHANDONG YINENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $36.9K |