Brand Partner Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đối Tác Nhãn Hiệu
- 邮箱10
77
进口笔数
0
出口笔数
$3.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308529847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJE8K9E |
| 成立日期 | 2009-04-23 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Khánh Nguyên, 87A Hàm Nghi, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỐI TÁC NHÃN HIỆU |
| 企业英文名称 | BRAND PARTNER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Khánh Nguyên, 87A Hàm Nghi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842862899648 |
| 邮箱 | info@brandpartner.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 851672 | 家用烤面包机 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732394 | 搪钢家用器具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 25 | $1.78M |
| 中国 | 45 | $1.16M |
| 罗马尼亚 | 10 | $131.0K |
| 印度 | 2 | $34.2K |
| 韩国 | 3 | $11.0K |
| 匈牙利 | 4 | $7.3K |
| 越南 | 4 | $5.6K |
| 斯洛伐克 | 1 | $3.3K |
| 西班牙 | 6 | $2.4K |
| 捷克 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fissler GmbH | 德国 | 14 | $1.42M | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 中国香港 | 16 | $532.4K | 家用咖啡茶壶、电动食品处理器 |
| Bayerische Glaswerke GmbH | 德国 | 10 | $376.8K | 高脚玻璃杯、其他饮用杯 |
| Tupperware (China) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $288.6K | 塑料餐具、橡塑模具 |
| Tupperware (China) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $245.5K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| De'Longhi Kenwood APA Ltd. | 新加坡 | 3 | $88.5K | 家用咖啡茶壶、电动食品处理器 |
| Thermos (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $63.1K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| Berghoff Worldwide NV | 中国 | 5 | $59.3K | 铝制家用器具、固定刀片刀 |
| Fissler Korea Ltd. | 韩国 | 2 | $1.7K | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
| Corelle Brands Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.1K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 塑料容器 | Tupperware (China) Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 塑料容器 | Tupperware (China) Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 塑料容器 | Tupperware (China) Co., Ltd. | 中国 | $937 |
| 2026-04-25 | 塑料包装箱 | Tupperware (China) Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-25 | 塑料容器 | TUPPERWARE (SHANGHAI) INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-25 | 塑料容器 | Tupperware (China) Co., Ltd. | 中国 | $937 |
| 2026-04-25 | 塑料容器 | Tupperware (China) Co., Ltd. | 中国 | $937 |
| 2026-04-25 | 塑料容器 | Tupperware (China) Co., Ltd. | 中国 | $937 |
| 2026-04-25 | 塑料包装箱 | Tupperware (China) Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-25 | 塑料容器 | TUPPERWARE (SHANGHAI) INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $3.0K |