Brand Partner Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đối Tác Nhãn Hiệu

77
进口笔数
0
出口笔数
$3.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $443.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $151.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $121.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $122.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $282.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $443.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $266.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $438.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $151.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $121.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $122.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $282.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $443.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $266.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $438.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0308529847
企查查编码QVNVJE8K9E
成立日期2009-04-23
联系地址Tầng 3, Tòa nhà Khánh Nguyên, 87A Hàm Nghi, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỐI TÁC NHÃN HIỆU
企业英文名称BRAND PARTNER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà Khánh Nguyên, 87A Hàm Nghi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842862899648
邮箱info@brandpartner.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
850940电动食品处理器
761510铝制家用器具
851679其他家用电动热器
851640电熨斗
851672家用烤面包机
392310塑料包装箱
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
732394搪钢家用器具
701337其他饮用杯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国25$1.78M
中国45$1.16M
罗马尼亚10$131.0K
印度2$34.2K
韩国3$11.0K
匈牙利4$7.3K
越南4$5.6K
斯洛伐克1$3.3K
西班牙6$2.4K
捷克1$1.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fissler GmbH德国14$1.42M不锈钢家用制品、铝制家用器具
DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD中国香港16$532.4K家用咖啡茶壶、电动食品处理器
Bayerische Glaswerke GmbH德国10$376.8K高脚玻璃杯、其他饮用杯
Tupperware (China) Co., Ltd.中国7$288.6K塑料餐具、橡塑模具
Tupperware (China) Co., Ltd.中国5$245.5K塑料家用制品、塑料餐具
De'Longhi Kenwood APA Ltd.新加坡3$88.5K家用咖啡茶壶、电动食品处理器
Thermos (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$63.1K真空瓶及零件、不锈钢家用制品
Berghoff Worldwide NV中国5$59.3K铝制家用器具、固定刀片刀
Fissler Korea Ltd.韩国2$1.7K不锈钢家用制品、塑料餐具
Corelle Brands Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$1.1K其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25塑料容器Tupperware (China) Co., Ltd.中国$1.2K
2026-04-25塑料容器Tupperware (China) Co., Ltd.中国$1.2K
2026-04-25塑料容器Tupperware (China) Co., Ltd.中国$937
2026-04-25塑料包装箱Tupperware (China) Co., Ltd.中国$3.8K
2026-04-25塑料容器TUPPERWARE (SHANGHAI) INDUSTRIAL CO., LTD中国$3.0K
2026-04-25塑料容器Tupperware (China) Co., Ltd.中国$937
2026-04-25塑料容器Tupperware (China) Co., Ltd.中国$937
2026-04-25塑料容器Tupperware (China) Co., Ltd.中国$937
2026-04-25塑料包装箱Tupperware (China) Co., Ltd.中国$3.8K
2026-04-25塑料容器TUPPERWARE (SHANGHAI) INDUSTRIAL CO., LTD中国$3.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Brand Partner Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →