Lam Hoang Minh Engineering Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 铝制紧固件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Lâm Hoàng Minh
12
进口笔数
197
出口笔数
$2.0K
进口金额
$713.4K
出口金额
2025-06-06
最近进口
2026-04-07
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603214078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0J1YK8 |
| 成立日期 | 2014-09-30 |
| 联系地址 | 314/5 (số cũ 3/87), Khu phố 12, Phường Hố Nai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ LÂM HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | LAM HOANG MINH ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 314/5 (số cũ 3/87), Khu phố 12, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84932916833 |
| 邮箱 | duyenlamhoangminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $1.3K |
| 日本 | 7 | $717 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 197 | $713.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawachi Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | 11 | $1.2K | 其他钢铁制品、铝制紧固件 |
| Kawachi Kinzoku Co., Ltd. | 越南 | 1 | $792 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawachi Metal Works Co., Ltd. | 日本 | 173 | $643.8K | 铝制紧固件、其他钢铁制品 |
| Nagaki Seiki Co., Ltd. | 日本 | 15 | $43.4K | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
| WORKS Co., Ltd. | 日本 | 6 | $17.4K | 棉制毛巾织物、其他钢铁制品 |
| Kawachi Metal Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.0K | 其他钢铁制品、铝制紧固件 |
| Kawachikinzoku Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.8K | 其他钢铁制品、铝制紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 其他钢铁制品 | KAWACHI KINZOKU CO.LTD | 越南 | $792 |
| 2024-07-18 | 其他钢铁制品 | KAWACHI KINZOKU CO LTD | 日本 | $37 |
| 2024-04-03 | 铝制紧固件 | Kawachi Kinzoku Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2024-04-03 | 其他塑料制品 | KAWACHI KINZOKU CO LTD | 日本 | $58 |
| 2024-02-20 | 铝制紧固件 | Kawachi Kinzoku Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2023-12-06 | 其他钢铁制品 | Kawachi Kinzoku Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2023-12-06 | 其他钢铁制品 | KAWACHI KINZOKU CO LTD | 日本 | $7 |
| 2023-07-21 | 铝制紧固件 | Kawachi Kinzoku Co., Ltd. | 越南 | $286 |
| 2023-05-17 | 其他塑料包装制品 | KAWACHI KINZOKU CO LTD | 日本 | $563 |
| 2023-05-11 | 其他钢铁制品 | Kawachi Kinzoku Co., Ltd. | 越南 | $35 |
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 铝制紧固件 | Kawachi Metal Works Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-04 | 铝制紧固件 | Kawachi Metal Works Co., Ltd. | 日本 | $346 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | Kawachi Metal Works Co., Ltd. | 日本 | $185 |
| 2026-04-04 | 铝制紧固件 | Kawachi Metal Works Co., Ltd. | 日本 | $120 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | Kawachi Metal Works Co., Ltd. | 日本 | $67 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | Kawachi Metal Works Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | Kawachi Metal Works Co., Ltd. | 日本 | $482 |
| 2026-04-04 | 铝制紧固件 | Kawachi Metal Works Co., Ltd. | 日本 | $247 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | Kawachi Metal Works Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | Kawachi Metal Works Co., Ltd. | 日本 | $366 |