Lam Hoang Minh Engineering Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 铝制紧固件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Lâm Hoàng Minh

12
进口笔数
197
出口笔数
$2.0K
进口金额
$713.4K
出口金额
2025-06-06
最近进口
2026-04-07
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 5 笔2023-12进口 $31 · 1 笔出口 $20.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2024-02进口 $39 · 1 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 6 笔2024-04进口 $87 · 1 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 7 笔2024-07进口 $37 · 1 笔出口 $17.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2025-06进口 $792 · 1 笔出口 $23.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 5 笔2023-12进口 $31 · 1 笔出口 $20.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2024-02进口 $39 · 1 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 6 笔2024-04进口 $87 · 1 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 7 笔2024-07进口 $37 · 1 笔出口 $17.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2025-06进口 $792 · 1 笔出口 $23.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603214078
企查查编码QVNQ0J1YK8
成立日期2014-09-30
联系地址314/5 (số cũ 3/87), Khu phố 12, Phường Hố Nai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ LÂM HOÀNG MINH
企业英文名称LAM HOANG MINH ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址314/5 (số cũ 3/87), Khu phố 12, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+84932916833
邮箱duyenlamhoangminh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761610铝制紧固件
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
761610铝制紧固件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$1.3K
日本7$717

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本197$713.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kawachi Kinzoku Co., Ltd.日本11$1.2K其他钢铁制品、铝制紧固件
Kawachi Kinzoku Co., Ltd.越南1$792其他钢铁制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kawachi Metal Works Co., Ltd.日本173$643.8K铝制紧固件、其他钢铁制品
Nagaki Seiki Co., Ltd.日本15$43.4K其他塑纺箱盒、其他塑料制品
WORKS Co., Ltd.日本6$17.4K棉制毛巾织物、其他钢铁制品
Kawachi Metal Manufacturing Co., Ltd.日本2$5.0K其他钢铁制品、铝制紧固件
Kawachikinzoku Seisakusho Co., Ltd.日本1$3.8K其他钢铁制品、铝制紧固件

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-06其他钢铁制品KAWACHI KINZOKU CO.LTD越南$792
2024-07-18其他钢铁制品KAWACHI KINZOKU CO LTD日本$37
2024-04-03铝制紧固件Kawachi Kinzoku Co., Ltd.越南$29
2024-04-03其他塑料制品KAWACHI KINZOKU CO LTD日本$58
2024-02-20铝制紧固件Kawachi Kinzoku Co., Ltd.越南$39
2023-12-06其他钢铁制品Kawachi Kinzoku Co., Ltd.越南$24
2023-12-06其他钢铁制品KAWACHI KINZOKU CO LTD日本$7
2023-07-21铝制紧固件Kawachi Kinzoku Co., Ltd.越南$286
2023-05-17其他塑料包装制品KAWACHI KINZOKU CO LTD日本$563
2023-05-11其他钢铁制品Kawachi Kinzoku Co., Ltd.越南$35

出口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07铝制紧固件Kawachi Metal Works Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-04铝制紧固件Kawachi Metal Works Co., Ltd.日本$346
2026-04-04其他钢铁制品Kawachi Metal Works Co., Ltd.日本$185
2026-04-04铝制紧固件Kawachi Metal Works Co., Ltd.日本$120
2026-04-04其他钢铁制品Kawachi Metal Works Co., Ltd.日本$67
2026-04-04其他钢铁制品Kawachi Metal Works Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-04其他钢铁制品Kawachi Metal Works Co., Ltd.日本$482
2026-04-04铝制紧固件Kawachi Metal Works Co., Ltd.日本$247
2026-04-04其他钢铁制品Kawachi Metal Works Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-04其他钢铁制品Kawachi Metal Works Co., Ltd.日本$366

相关企业 · 同类产品

Lam Hoang Minh Engineering Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →