Red Star Composite Technology Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ VậT LIệU COMPOSIT SAO Đỏ
12
进口笔数
0
出口笔数
$207.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101954796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHTK6YX |
| 成立日期 | 2006-05-25 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 46, phố Trường Lâm, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU COMPOSIT SAO ĐỎ |
| 企业英文名称 | RED STAR COMPOSITE TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 46, phố Trường Lâm, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +842436523989 |
| 传真 | 02438774767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 847982 | 混合机 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $207.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Taidu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $157.0K | 卧室木家具、其他铝制品 |
| Dongguan Biyi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.9K | 其他不饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Xie Xiaowei | 中国 | 1 | $688 | 玻璃纤维粗纱 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 短切玻璃纤维 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-12 | 短切玻璃纤维 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-10-01 | 玻璃纤维粗纱 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-01 | 短切玻璃纤维 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-01 | 短切玻璃纤维 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-07-30 | 短切玻璃纤维 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-30 | 其他玻璃纤维 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-30 | 短切玻璃纤维 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-07-30 | 短切玻璃纤维 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-15 | 其他塑料建材 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.6K |