Global Petroleum & Maritime Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Dầu Khí Và Hàng Hải Toàn Cầu
2
进口笔数
0
出口笔数
$24.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106109173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHTP0BC |
| 成立日期 | 2013-02-25 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa Tháp Ngôi Sao, khu đất D32, khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ DẦU KHÍ VÀ HÀNG HẢI TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL PETROLEUM AND MARITIME SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa Tháp Ngôi Sao, khu đất D32, khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842437824385 |
| 传真 | 02437824385 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $15.0K |
| 印度 | 1 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZEN WANG CO LTD | 中国台湾 | 1 | $15.0K | 其他塑料制品、金属复合垫圈 |
| Marcel Piping Projects Supply Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $9.8K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-09 | 木螺钉 | MARCEL PIPING PROJECTS SUPPLY PRIVATE LTD | 印度 | $221 |
| 2023-03-09 | 木螺钉 | MARCEL PIPING PROJECTS SUPPLY PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2023-03-09 | 木螺钉 | MARCEL PIPING PROJECTS SUPPLY PRIVATE LTD | 印度 | $44 |
| 2023-03-09 | 木螺钉 | MARCEL PIPING PROJECTS SUPPLY PRIVATE LTD | 印度 | $3.1K |
| 2023-03-09 | 木螺钉 | MARCEL PIPING PROJECTS SUPPLY PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2023-03-09 | 木螺钉 | MARCEL PIPING PROJECTS SUPPLY PRIVATE LTD | 印度 | $270 |
| 2023-03-09 | 木螺钉 | MARCEL PIPING PROJECTS SUPPLY PRIVATE LTD | 印度 | $810 |
| 2023-03-09 | 木螺钉 | MARCEL PIPING PROJECTS SUPPLY PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2023-03-09 | 木螺钉 | MARCEL PIPING PROJECTS SUPPLY PRIVATE LTD | 印度 | $183 |
| 2023-02-16 | 非泡沫橡胶密封件 | ZEN WANG CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |