Vina Steel Fabrications Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINA STEEL FABRICATIONS

4
进口笔数
35
出口笔数
$2.2K
进口金额
$1.37M
出口金额
2025-05-05
最近进口
2026-02-26
最近出口
3
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $358.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $576 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 1 笔2024-06进口 $347 · 2 笔出口 $648 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $400 · 1 笔出口 $123.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $903 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $523 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 5 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $31.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $358.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $576 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 1 笔2024-06进口 $347 · 2 笔出口 $648 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $400 · 1 笔出口 $123.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $903 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $523 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 5 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $31.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $358.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317942560
企查查编码QVNAHXD33G
成立日期2023-07-19
联系地址285/5 Trịnh Đình Trọng, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA STEEL FABRICATIONS
企业英文名称VINA STEEL FABRICATIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址121B đường 27 ấp Tân Lập, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话0907480048
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731816螺纹螺母
830230车辆金属配件
853710电力控制板
853810电气装置零件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
830230车辆金属配件
940320非办公金属家具
392690其他塑料制品
761090铝制结构体及部件
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
731815钢铁螺钉螺栓
761290铝制容器≤300升
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大1$1.5K
美国3$747

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国23$966.0K
越南3$201.8K
加拿大12$201.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EM DYNAMICS INC.加拿大1$1.5K色谱仪、螺纹螺母
84443f7b5da1dc5a648bc9a574dbcb4c1$400
EG4 ELECTRONICS LLC美国2$347静止变流器、锂离子电池

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hogan Mfg., Inc.美国6$617.1K车辆金属配件
84443f7b5da1dc5a648bc9a574dbcb4c5$276.3K
C Line Global Inc.越南3$201.8K其他钢铁结构体
C-Line Global Inc.加拿大12$201.7K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
AVTEQ Inc.美国5$70.5K非办公金属家具、贱金属配件
AMP Rail LLC美国2$1.5K铝制容器≤300升、其他铝制品
EG4 ELECTRONICS LLC美国1$648锂离子电池、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-05螺纹螺母EM DYNAMICS INC.加拿大$743
2025-05-05螺纹螺母EM DYNAMICS INC.加拿大$743
2024-09-20车辆金属配件BYK RAK LLC美国$400
2024-06-17电力控制板EG4 ELECTRONICS LLC美国$47
2024-06-17电气装置零件EG4 ELECTRONICS LLC美国$300

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26SDB MODULAR RAIL S/S BLACK SDN MODULA R RAIL S/S NON-GLARE POS FAT TIREFRAME S/S NON GLARE FAT TIRE RAIL ." S/S NON GLAREHOGAN MFG INC美国$0
2026-02-11车辆金属配件HOGAN MFG INC美国$39.9K
2026-02-11车辆金属配件HOGAN MFG INC美国$8.3K
2026-02-11车辆金属配件HOGAN MFG INC美国$43.5K
2026-02-11车辆金属配件HOGAN MFG INC美国$6.0K
2025-09-10其他钢铁结构体C LINE GLOBAL INC越南$9.6K
2025-09-10铝制结构体及部件C-LINE GLOBAL INC.加拿大$16.6K
2025-09-10其他钢铁结构体C LINE GLOBAL INC越南$6.6K
2025-09-10其他钢铁结构体C LINE GLOBAL INC越南$23.4K
2025-09-10其他钢铁结构体C LINE GLOBAL INC越南$3.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vina Steel Fabrications Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →