Hoa Thanh Dat Trade Construction One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 铁路配件及信号设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XâY DựNG THươNG MạI HOA THàNH ĐạT
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$14.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500651412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28DC6CH |
| 成立日期 | 2020-08-06 |
| 联系地址 | Thôn Thiện Kế, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HOA THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | HOA THANH DAT TRADE CONSTRUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thiện Kế, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | 0976171322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $14.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.8K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.3K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 1 | $747 | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 陶瓷磨轮 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-16 | 1kg以下胶粘剂 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-01-26 | 非液压车辆千斤顶 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $990 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $331 |
| 2026-01-26 | 其他钢材型材 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $98 |