Clean Energy Technology Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT NăNG LượNG SạCH
49
进口笔数
12
出口笔数
$715.5K
进口金额
$97.7K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-03-04
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306274417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XAP3NY |
| 成立日期 | 2008-12-05 |
| 联系地址 | 91/1B Nguyễn Ảnh Thủ, Ấp Tây Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG SẠCH |
| 企业英文名称 | CLEAN ENERGY TECHNOLOGY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/1R Ấp Mỹ Hoà 3, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02822440620 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846591 | 木材锯床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $379.5K |
| 中国 | 15 | $335.3K |
| 中国台湾 | 1 | $675 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $82.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $9.2K |
| 韩国 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hanshin Compressor Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $307.5K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Hanshin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $204.0K | 气体过滤机械、其他气泵 |
| Samil Gijeon Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $88.8K | 电热电阻器、非螺纹钢销 |
| Jungjin Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $73.0K | 电力控制板、高压控制板 |
| Zhenbensi Filter Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 泵及压缩机零件、气体过滤机械 |
| Tianjin Tianlun Rubber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| GSA Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.8K | 工业干燥机、气体过滤机械 |
| Prism Technology | 韩国 | 1 | $4.7K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Dongshin Equipment Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.4K | 非轻质石油 |
| LCH PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $675 | 阀门龙头、止回阀 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 4 | $67.2K | 非织造标签、印刷标签 |
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.8K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Dream Toys International Co. | 巴基斯坦 | 1 | $9.2K | 玩具模型、牙科造型制剂 |
| Dongshin Heavy Machinery | 韩国 | 1 | $6.0K | 其他塑料包装制品、非自走式叉车 |
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 工业热交换器 | Hanshin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $380 |
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | Hanshin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $265 |
| 2026-01-27 | 阀门零件 | Hanshin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $155 |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | Hanshin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $385 |
| 2026-01-06 | 工业热交换器 | Hanshin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $640 |
| 2025-12-23 | 气体过滤机械 | Hanshin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $510 |
| 2025-12-23 | 安全阀 | Hanshin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $500 |
| 2025-12-23 | 气体过滤机械 | Hanshin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $450 |
| 2025-12-23 | 气体过滤机械 | Hanshin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $210 |
| 2025-12-23 | 气体过滤机械 | Hanshin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $250 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 液体过滤机械 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-04 | 非轻质石油 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $897 |
| 2026-03-04 | 液体过滤机械 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-03-04 | 气体过滤机械 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $176 |
| 2025-07-14 | 非轻质石油 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $901 |
| 2025-07-14 | 液体过滤机械 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-07-14 | 液体过滤机械 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $223 |
| 2025-07-14 | 气体过滤机械 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $177 |
| 2025-02-07 | 气体过滤机械 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $897 |
| 2025-02-07 | 气体过滤机械 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $897 |