Clean Energy Technology Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT NăNG LượNG SạCH

49
进口笔数
12
出口笔数
$715.5K
进口金额
$97.7K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-03-04
最近出口
11
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $691 · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.9K · 3 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.1K · 2 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-07进口 $631 · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-08进口 $69.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.4K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-01进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.3K · 1 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-03进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-08进口 $536 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $265 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $380 · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $691 · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.9K · 3 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.1K · 2 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-07进口 $631 · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-08进口 $69.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.4K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-01进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.3K · 1 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-03进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-08进口 $536 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $265 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $380 · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0306274417
企查查编码QVN2XAP3NY
成立日期2008-12-05
联系地址91/1B Nguyễn Ảnh Thủ, Ấp Tây Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG SẠCH
企业英文名称CLEAN ENERGY TECHNOLOGY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址59/1R Ấp Mỹ Hoà 3, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话02822440620
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
842139气体过滤机械
848120液压气压阀门
848180阀门龙头
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
841490泵及压缩机零件
271019非轻质石油
841950工业热交换器
842129液体过滤机械

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
841480其他气泵
841939工业干燥机
392390其他塑料包装制品
731100钢制气罐
842790非自走式叉车
846150金属切割锯
846591木材锯床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国34$379.5K
中国15$335.3K
中国台湾1$675

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$82.5K
柬埔寨1$9.2K
韩国1$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Hanshin Compressor Machinery Co., Ltd.中国11$307.5K其他气泵、泵及压缩机零件
Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国26$204.0K气体过滤机械、其他气泵
Samil Gijeon Co., Ltd.韩国3$88.8K电热电阻器、非螺纹钢销
Jungjin Electric Co., Ltd.韩国1$73.0K电力控制板、高压控制板
Zhenbensi Filter Co., Ltd.中国1$12.1K泵及压缩机零件、气体过滤机械
Tianjin Tianlun Rubber Co., Ltd.中国2$12.0K工业充气轮胎、其他橡胶轮胎
GSA Co., Ltd.韩国1$10.8K工业干燥机、气体过滤机械
Prism Technology韩国1$4.7K黑色印刷墨水、非黑印刷油墨
Dongshin Equipment Co., Ltd.韩国1$1.4K非轻质石油
LCH PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD中国台湾1$675阀门龙头、止回阀

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unipax Co., Ltd.越南4$67.2K非织造标签、印刷标签
DANU VINA Co., Ltd.越南5$13.8K玩具模型、瓦楞纸箱
Dream Toys International Co.巴基斯坦1$9.2K玩具模型、牙科造型制剂
Dongshin Heavy Machinery韩国1$6.0K其他塑料包装制品、非自走式叉车
Samduk Vietnam Co., Ltd.越南1$1.5K鞋靴零件、鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18工业热交换器Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$380
2026-02-05阀门龙头Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$265
2026-01-27阀门零件Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$155
2026-01-16电力控制板Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$385
2026-01-06工业热交换器Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$640
2025-12-23气体过滤机械Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$510
2025-12-23安全阀Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$500
2025-12-23气体过滤机械Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$450
2025-12-23气体过滤机械Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$210
2025-12-23气体过滤机械Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$250

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04液体过滤机械DANU VINA CO LTD越南$1.5K
2026-03-04非轻质石油DANU VINA CO LTD越南$897
2026-03-04液体过滤机械DANU VINA CO LTD越南$222
2026-03-04气体过滤机械DANU VINA CO LTD越南$176
2025-07-14非轻质石油DANU VINA CO LTD越南$901
2025-07-14液体过滤机械DANU VINA CO LTD越南$1.5K
2025-07-14液体过滤机械DANU VINA CO LTD越南$223
2025-07-14气体过滤机械DANU VINA CO LTD越南$177
2025-02-07气体过滤机械UNIPAX CO LTD越南$897
2025-02-07气体过滤机械UNIPAX CO LTD越南$897

相关企业 · 同类产品

Clean Energy Technology Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →