Doza Corp.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần DOZA

17
进口笔数
2
出口笔数
$465.3K
进口金额
$34.8K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2023-08-25
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $121.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $121.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104984037
企查查编码QVNYC64CUY
成立日期2010-11-08
联系地址Số 51F làng Yên Phụ, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DOZA
企业英文名称DOZA CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 51F làng Yên Phụ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản, xuất khẩu lao động và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài); Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; Sửa chữa thiết bị; Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác); Sửa chữa thiết bị điện; Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học; Sửa chữa máy móc, thiết bị; Hoàn thiện công trình xây dựng; Lắp đặt hệ thống xây dựng; Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí; Lắp đặt hệ thống điện; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác; Xây dựng công trình công ích; Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ; Xây dựng nhà các loại; Vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định, hợp đồng và vận tải khách du lịch bằng ô tô; Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quảng cáo bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản; Kinh doanh bất động sản; Phân phối các sản phẩm công nghệ thông tin; Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính ; Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính; Lập trình máy vi tính; Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính); Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại; Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (trừ sản xuất phim); Giáo dục nghề nghiệp; Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ dịch vụ điều tra); Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (không bao gồm day ấn huyệt, xông hơi bằng thuốc y học cổ truyền và phục hồi chức năng, vật lý trị liệu); Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ các loại mỹ phẩm gây hại cho sức khỏe con người); Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình; Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
854370其他电气设备
847149其他自动数据处理系统
851762通信设备
852380其他媒体
852589其他电视摄像机
392310塑料包装箱
401699其他硫化橡胶制品
420292其他塑纺箱盒
851890音频设备零件

出口

HS 编码产品
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$141.1K
挪威1$88.0K
中国5$87.4K
波兰2$57.4K
日本5$52.4K
马来西亚2$26.1K
法国1$12.1K
韩国1$878

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$17.4K
匈牙利1$17.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BTG Asia Co., Ltd.挪威2$224.4K其他自动数据处理系统、通信设备
Hyper Marketing (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$99.2K自动数据处理投影仪、通信设备零件
MediaKind Systems UK Ltd.英国4$83.5K其他电气设备、通信设备零件
4378aebc6256fba6d339cebfa120dcc11$38.4K
Haivision System Inc法国1$12.1K其他自动数据处理系统、电气设备零件
Porta-Brace, Inc.美国1$2.5K塑纺容器、其他塑纺箱盒
M.KLEMME TECHNOLOGY CORP.美国1$2.2K麦克风及支架、音频设备零件
Canare Singapore Pte. Ltd.新加坡1$1.4K同轴电缆、其他电路开关装置
Opticis Co., Ltd.韩国1$878绝缘电线、其他通信设备
Dolph Microwave Co., Ltd.英国1$756通信设备零件、天线及发射器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MediaKind Systems UK Ltd.英国2$34.8K其他电气设备、广播电视发射机

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13固态存储设备HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD日本$8.8K
2026-02-13其他媒体HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD日本$512
2026-01-06其他塑纺箱盒PORTA-BRACE, INC.美国$1.3K
2026-01-06其他电视摄像机HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD中国$18.4K
2026-01-06通信设备零件HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD中国$3.0K
2026-01-06塑料包装箱PORTA-BRACE, INC.美国$1.3K
2025-12-23通信设备零件HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD日本$600
2025-12-23其他电视摄像机HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD中国$55.3K
2025-12-23通信设备零件HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD中国$9.0K
2025-12-23音频设备零件M.KLEMME TECHNOLOGY CORP.美国$2.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-25其他电气设备MEDIAKIND SYSTEMS UK LTD匈牙利$8.7K
2023-08-25其他电气设备MEDIAKIND SYSTEMS UK LTD匈牙利$8.7K
2023-03-08其他电气设备MEDIAKIND SYSTEMS UK LTD英国$8.7K
2023-03-08其他电气设备MEDIAKIND SYSTEMS UK LTD英国$8.7K

相关企业 · 同类产品

Doza Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →