Doza Corp.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần DOZA
17
进口笔数
2
出口笔数
$465.3K
进口金额
$34.8K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2023-08-25
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104984037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC64CUY |
| 成立日期 | 2010-11-08 |
| 联系地址 | Số 51F làng Yên Phụ, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DOZA |
| 企业英文名称 | DOZA CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 51F làng Yên Phụ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản, xuất khẩu lao động và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài); Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; Sửa chữa thiết bị; Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác); Sửa chữa thiết bị điện; Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học; Sửa chữa máy móc, thiết bị; Hoàn thiện công trình xây dựng; Lắp đặt hệ thống xây dựng; Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí; Lắp đặt hệ thống điện; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác; Xây dựng công trình công ích; Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ; Xây dựng nhà các loại; Vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định, hợp đồng và vận tải khách du lịch bằng ô tô; Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quảng cáo bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản; Kinh doanh bất động sản; Phân phối các sản phẩm công nghệ thông tin; Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính ; Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính; Lập trình máy vi tính; Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính); Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại; Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (trừ sản xuất phim); Giáo dục nghề nghiệp; Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ dịch vụ điều tra); Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (không bao gồm day ấn huyệt, xông hơi bằng thuốc y học cổ truyền và phục hồi chức năng, vật lý trị liệu); Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ các loại mỹ phẩm gây hại cho sức khỏe con người); Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình; Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 851890 | 音频设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $141.1K |
| 挪威 | 1 | $88.0K |
| 中国 | 5 | $87.4K |
| 波兰 | 2 | $57.4K |
| 日本 | 5 | $52.4K |
| 马来西亚 | 2 | $26.1K |
| 法国 | 1 | $12.1K |
| 韩国 | 1 | $878 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $17.4K |
| 匈牙利 | 1 | $17.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BTG Asia Co., Ltd. | 挪威 | 2 | $224.4K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| Hyper Marketing (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $99.2K | 自动数据处理投影仪、通信设备零件 |
| MediaKind Systems UK Ltd. | 英国 | 4 | $83.5K | 其他电气设备、通信设备零件 |
| 4378aebc6256fba6d339cebfa120dcc1 | 1 | $38.4K | ||
| Haivision System Inc | 法国 | 1 | $12.1K | 其他自动数据处理系统、电气设备零件 |
| Porta-Brace, Inc. | 美国 | 1 | $2.5K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| M.KLEMME TECHNOLOGY CORP. | 美国 | 1 | $2.2K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| Canare Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| Opticis Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $878 | 绝缘电线、其他通信设备 |
| Dolph Microwave Co., Ltd. | 英国 | 1 | $756 | 通信设备零件、天线及发射器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MediaKind Systems UK Ltd. | 英国 | 2 | $34.8K | 其他电气设备、广播电视发射机 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 固态存储设备 | HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $8.8K |
| 2026-02-13 | 其他媒体 | HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $512 |
| 2026-01-06 | 其他塑纺箱盒 | PORTA-BRACE, INC. | 美国 | $1.3K |
| 2026-01-06 | 其他电视摄像机 | HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-01-06 | 通信设备零件 | HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-06 | 塑料包装箱 | PORTA-BRACE, INC. | 美国 | $1.3K |
| 2025-12-23 | 通信设备零件 | HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $600 |
| 2025-12-23 | 其他电视摄像机 | HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $55.3K |
| 2025-12-23 | 通信设备零件 | HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-23 | 音频设备零件 | M.KLEMME TECHNOLOGY CORP. | 美国 | $2.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 其他电气设备 | MEDIAKIND SYSTEMS UK LTD | 匈牙利 | $8.7K |
| 2023-08-25 | 其他电气设备 | MEDIAKIND SYSTEMS UK LTD | 匈牙利 | $8.7K |
| 2023-03-08 | 其他电气设备 | MEDIAKIND SYSTEMS UK LTD | 英国 | $8.7K |
| 2023-03-08 | 其他电气设备 | MEDIAKIND SYSTEMS UK LTD | 英国 | $8.7K |