Kim Ung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim ưng
15
进口笔数
0
出口笔数
$229.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301431930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W5N4D4 |
| 成立日期 | 1994-01-21 |
| 联系地址 | 30 Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM ƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +842838966625 |
| 邮箱 | kim-ung@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 38973348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560500 | 含金属纱线 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $104.1K |
| 韩国 | 10 | $69.0K |
| 日本 | 2 | $56.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jinyu Mechanical & Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $99.0K | 纱线花边制造机、纺织络纱机 |
| Balhae Inc. | 韩国 | 7 | $68.6K | 含金属纱线、合成纤维缝纫线 |
| Alliance Impact Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $56.0K | 纱线花边制造机、其他磁介质 |
| Huizhou RD Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 塑料家用制品、其他塑料片材 |
| Bunyoung | 韩国 | 3 | $417 | 非泡沫塑料片、塑料衣着附件 |
| Barudan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $216 | 纱线花边制造机、机器零件(非成圈) |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 塑料衣着附件 | BUNYOUNG | 韩国 | $191 |
| 2026-02-27 | 纱线花边制造机 | ALLIANCE IMPACT PTE LTD | 日本 | $56.0K |
| 2026-02-24 | 塑料衣着附件 | BUNYOUNG | 韩国 | $172 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | BARUDAN CO LTD | 日本 | $216 |
| 2025-12-05 | 塑料衣着附件 | BUNYOUNG | 韩国 | $22 |
| 2025-12-05 | 塑料衣着附件 | BUNYOUNG | 韩国 | $5 |
| 2025-12-05 | 塑料衣着附件 | BUNYOUNG | 韩国 | $6 |
| 2025-12-05 | 塑料衣着附件 | BUNYOUNG | 韩国 | $22 |
| 2025-09-23 | 其他塑料片材 | HUIZHOU RD PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-08-27 | 含金属纱线 | BALHAE INC | 韩国 | $4.6K |