HBB Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HBB
21
进口笔数
0
出口笔数
$99.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802523008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX443QFF |
| 成立日期 | 2018-01-16 |
| 联系地址 | Số 69 ngõ 111 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HBB |
| 企业英文名称 | HBB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69 ngõ 111 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 0962208361 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $99.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $76.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Enping Junye Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 音频设备零件、麦克风及支架 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Enping Deli Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 电声扩音机组、音频设备零件 |
| Foshan Di Ge Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 麦克风及支架、多扬声器箱体 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 麦克风及支架 | HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2025-09-16 | 其他电气设备 | HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $264 |
| 2025-09-16 | 音频放大器 | HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $214 |
| 2025-09-16 | 麦克风及支架 | HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2025-09-16 | 麦克风及支架 | HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2025-09-16 | 音频放大器 | HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $214 |
| 2025-09-16 | 电力控制板 | HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $201 |
| 2025-09-16 | 音频放大器 | HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $609 |
| 2025-09-16 | 其他电气设备 | HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $317 |
| 2025-09-16 | 单个扬声器 | HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $516 |