HOANG GIA IMPORT EXPORT PRODUCTION & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HOàNG GIA
3
进口笔数
0
出口笔数
$249.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301234485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7UUGR9 |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | Thôn Bút Tháp, Xã Đình Tổ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | HOANG GIA PRODUCTION SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bút Tháp, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84343329231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390512 | 聚乙酸乙烯酯分散体 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $249.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Huaying Weilan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $249.4K | 聚合物胶粘剂、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚乙酸乙烯酯分散体 | TIANJIN HUAYING WEILAN TRADING CO LTD | 中国 | $74.9K |
| 2026-04-27 | 聚乙酸乙烯酯分散体 | TIANJIN HUAYING WEILAN TRADING CO LTD | 中国 | $74.9K |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | TIANJIN HUAYING WEILAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | TIANJIN HUAYING WEILAN TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | TIANJIN HUAYING WEILAN TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | TIANJIN HUAYING WEILAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 聚酯塑料片材 | TIANJIN HUAYING WEILAN TRADING CO LTD | 中国 | $173 |
| 2026-04-23 | 聚酯塑料片材 | TIANJIN HUAYING WEILAN TRADING CO LTD | 中国 | $173 |
| 2026-04-22 | 聚合物胶粘剂 | TIANJIN HUAYING WEILAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 聚合物胶粘剂 | TIANJIN HUAYING WEILAN TRADING CO LTD | 中国 | $978 |