Pet Man Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PET MAN
41
进口笔数
0
出口笔数
$200.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402194098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWY9CR6 |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | Số 98 Nguyễn Chí Thanh, Phường Hải Châu I, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PET MAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 98 Nguyễn Chí Thanh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84708000038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $200.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inner Mongolia Kunyin Pet Products Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $67.8K | 其他石制品、活性矿产品 |
| Xuzhou Pets Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $54.7K | 其他植物产品 |
| Yuru (Dalian) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.3K | 粘土及膨润土、其他石制品 |
| Xinghe County Kunyin Chemical Industry Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.1K | 活性矿产品、其他石制品 |
| Xuzhou Hengzhipet Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.8K | 其他植物产品 |
| Xuzhou Kinri Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他石制品 | YURU (DALIAN) INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 其他石制品 | YURU (DALIAN) INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $645 |
| 2026-04-14 | 其他石制品 | YURU (DALIAN) INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-14 | 其他石制品 | YURU (DALIAN) INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 其他石制品 | YURU (DALIAN) INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-14 | 其他石制品 | YURU (DALIAN) INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $645 |
| 2026-04-14 | 其他石制品 | YURU (DALIAN) INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-14 | 其他石制品 | YURU (DALIAN) INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-10 | 其他石制品 | YURU (DALIAN) INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $676 |
| 2026-04-10 | 其他石制品 | YURU (DALIAN) INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $754 |