World Elastomer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WORLD ELASTOMER
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317766435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FREPSY |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WORLD ELASTOMER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838226319 |
| 邮箱 | Info@worldelastomer.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $814.5K |
| 德国 | 6 | $337.0K |
| 中国台湾 | 16 | $195.5K |
| 中国香港 | 1 | $74.4K |
| 美国 | 2 | $28.6K |
| 新加坡 | 1 | $149 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 54 | $1.45M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| CHENG JU MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.4K | 聚氨酯 |
| Sampler Item Management Service YA | 中国 | 1 | $600 | 其他饱和聚酯、聚氨酯 |
| Sampler Item Management Service (Yantai) | 中国 | 1 | $188 | 聚氨酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Derek | 新加坡 | 1 | $149 | 聚氨酯 |
| First Concord Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $75 | 聚乙酸乙烯酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Wen Ran | 中国 | 1 | $38 | 聚氨酯 |
| Dongrun New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33 | 聚氨酯 |
| Zhejiang Huafon TPU Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33 | 聚氨酯、其他不饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 聚氨酯 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 德国 | $68.6K |
| 2026-03-28 | 聚氨酯 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-02-27 | 聚氨酯 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国台湾 | $9.8K |
| 2026-02-23 | 聚氨酯 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 德国 | $68.6K |
| 2026-01-17 | 聚氨酯 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国台湾 | $53 |
| 2026-01-17 | 聚氨酯 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国台湾 | $53 |
| 2026-01-17 | 聚氨酯 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国台湾 | $107 |
| 2026-01-17 | 聚氨酯 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国台湾 | $53 |
| 2026-01-17 | 聚氨酯 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国台湾 | $53 |
| 2026-01-17 | 聚氨酯 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国台湾 | $53 |