Duc Chi Medical Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 注射器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Y Học Đức Chi

87
进口笔数
15
出口笔数
$2.65M
进口金额
$196.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-09
最近出口
13
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $331.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $768 · 1 笔2023-11进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $146.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $175.8K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $67.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $146.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $154.1K · 3 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-11进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $113.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.9K · 3 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-04进口 $28.9K · 3 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-05进口 $44.7K · 1 笔出口 $614 · 1 笔2025-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $38.6K · 2 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $250.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.9K · 3 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-10进口 $18.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $331.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $128.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $306.1K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $768 · 1 笔2023-11进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $146.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $175.8K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $67.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $146.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $154.1K · 3 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-11进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $113.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.9K · 3 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-04进口 $28.9K · 3 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-05进口 $44.7K · 1 笔出口 $614 · 1 笔2025-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $38.6K · 2 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $250.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.9K · 3 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-10进口 $18.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $331.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $128.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $306.1K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105406617
企查查编码QVN2S7SK4P
成立日期2011-07-15
联系地址Số 4, ngõ 91/2 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC ĐỨC CHI
企业英文名称DUC CHI MEDICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4, ngõ 91/2 phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842432595862
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901831注射器
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件
853710电力控制板
901811心电图仪
901819其他电诊设备
392690其他塑料制品
901839医用导管
850131750W以下直流电机
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
901831注射器
853710电力控制板
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国71$2.45M
中国10$121.6K
丹麦5$48.7K
英国1$25.2K
哥斯达黎加1$7.9K
摩洛哥3$1.1K
日本1$1.0K
马来西亚1$522
法国1$183
德国1$96

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨5$132.4K
丹麦2$22.9K
新加坡1$22.6K
美国1$13.3K
中国香港5$4.7K
越南1$525

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guerbet Asia Pacific Ltd.美国32$1.57M注射器、其他电诊设备
Guerbet Asia Pacific Ltd.中国16$482.5KX射线造影剂及诊断试剂、第90章仪器零件
Iradimed Corp.美国9$247.8K其他电诊设备、其他医疗器具
Iradimed Corp.美国3$127.3K其他电诊设备、磁共振成像仪
Guerbet Asia Pacific Ltd.法国1$62.0KX射线造影剂及诊断试剂、其他零售药品
Med Fibers Inc.美国7$59.1K眼科仪器、其他医疗器具
Medart ApS丹麦5$48.7K其他医疗器具、第90章仪器零件
CONMED Corporation美国8$27.6K其他医疗器具、矫形器具
PENLON LIMITED英国1$25.2K其他医疗器具、第90章仪器零件
c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee313$1.7K

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unique Medical Distribution Co., Ltd.柬埔寨4$107.0K注射器、卤钨灯
Gold Lite Pte. Ltd.新加坡2$47.9K第90章仪器零件、其他电诊设备
Medart ApS丹麦2$22.9K其他医疗器具
Guerbet Asia Pacific Ltd.美国1$13.3K注射器
Guerbet Asia Pacific Ltd.中国5$4.7K电力控制板、第90章仪器零件
Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd.越南1$525瓦楞纸箱、塑料管件

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23电力控制板GUERBET ASIA PACIFIC LTD美国$1.7K
2026-04-23电力控制板GUERBET ASIA PACIFIC LTD美国$1.7K
2026-04-01第90章仪器零件IRADIMED CORP美国$2.4K
2026-04-01其他电诊设备IRADIMED CORP美国$30.4K
2026-04-01绝缘电线IRADIMED CORP美国$4.9K
2026-04-01第90章仪器零件IRADIMED CORP中国$1.5K
2026-04-01其他电诊设备IRADIMED CORP美国$30.4K
2026-04-01第90章仪器零件IRADIMED CORP美国$2.4K
2026-04-01第90章仪器零件IRADIMED CORP中国$1.5K
2026-04-01绝缘电线IRADIMED CORP美国$4.9K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09电力控制板GUERBET ASIA PACIFIC LTD中国香港$1.6K
2025-09-24注射器UNIQUE MEDICAL DISTRIBUTION CO., LTD柬埔寨$25.2K
2025-06-20注射器GUERBET ASIA PACIFIC LTD美国$13.3K
2025-06-04注射器GOLD LITE PTE LTD柬埔寨$25.3K
2025-05-22第90章仪器零件GUERBET ASIA PACIFIC LTD中国香港$614
2025-04-09其他医疗器具MEDART APS丹麦$11.8K
2025-03-07其他医疗器具MEDART APS丹麦$11.2K
2024-10-02注射器UNIQUE MEDICAL DISTRIBUTION CO., LTD柬埔寨$20.9K
2024-03-11电力控制板GUERBET ASIA PACIFIC LTD中国香港$907
2024-03-11电力控制板GUERBET ASIA PACIFIC LTD中国香港$425

相关企业 · 同类产品

Duc Chi Medical Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →