Duc Chi Medical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 注射器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Y Học Đức Chi
87
进口笔数
15
出口笔数
$2.65M
进口金额
$196.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-09
最近出口
13
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105406617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S7SK4P |
| 成立日期 | 2011-07-15 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 91/2 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC ĐỨC CHI |
| 企业英文名称 | DUC CHI MEDICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 91/2 phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842432595862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901831 | 注射器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901831 | 注射器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 71 | $2.45M |
| 中国 | 10 | $121.6K |
| 丹麦 | 5 | $48.7K |
| 英国 | 1 | $25.2K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $7.9K |
| 摩洛哥 | 3 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $1.0K |
| 马来西亚 | 1 | $522 |
| 法国 | 1 | $183 |
| 德国 | 1 | $96 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $132.4K |
| 丹麦 | 2 | $22.9K |
| 新加坡 | 1 | $22.6K |
| 美国 | 1 | $13.3K |
| 中国香港 | 5 | $4.7K |
| 越南 | 1 | $525 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guerbet Asia Pacific Ltd. | 美国 | 32 | $1.57M | 注射器、其他电诊设备 |
| Guerbet Asia Pacific Ltd. | 中国 | 16 | $482.5K | X射线造影剂及诊断试剂、第90章仪器零件 |
| Iradimed Corp. | 美国 | 9 | $247.8K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Iradimed Corp. | 美国 | 3 | $127.3K | 其他电诊设备、磁共振成像仪 |
| Guerbet Asia Pacific Ltd. | 法国 | 1 | $62.0K | X射线造影剂及诊断试剂、其他零售药品 |
| Med Fibers Inc. | 美国 | 7 | $59.1K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| Medart ApS | 丹麦 | 5 | $48.7K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| CONMED Corporation | 美国 | 8 | $27.6K | 其他医疗器具、矫形器具 |
| PENLON LIMITED | 英国 | 1 | $25.2K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee31 | 3 | $1.7K |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unique Medical Distribution Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $107.0K | 注射器、卤钨灯 |
| Gold Lite Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $47.9K | 第90章仪器零件、其他电诊设备 |
| Medart ApS | 丹麦 | 2 | $22.9K | 其他医疗器具 |
| Guerbet Asia Pacific Ltd. | 美国 | 1 | $13.3K | 注射器 |
| Guerbet Asia Pacific Ltd. | 中国 | 5 | $4.7K | 电力控制板、第90章仪器零件 |
| Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $525 | 瓦楞纸箱、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电力控制板 | GUERBET ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | GUERBET ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 第90章仪器零件 | IRADIMED CORP | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 其他电诊设备 | IRADIMED CORP | 美国 | $30.4K |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | IRADIMED CORP | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-01 | 第90章仪器零件 | IRADIMED CORP | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 其他电诊设备 | IRADIMED CORP | 美国 | $30.4K |
| 2026-04-01 | 第90章仪器零件 | IRADIMED CORP | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 第90章仪器零件 | IRADIMED CORP | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | IRADIMED CORP | 美国 | $4.9K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 电力控制板 | GUERBET ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $1.6K |
| 2025-09-24 | 注射器 | UNIQUE MEDICAL DISTRIBUTION CO., LTD | 柬埔寨 | $25.2K |
| 2025-06-20 | 注射器 | GUERBET ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $13.3K |
| 2025-06-04 | 注射器 | GOLD LITE PTE LTD | 柬埔寨 | $25.3K |
| 2025-05-22 | 第90章仪器零件 | GUERBET ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $614 |
| 2025-04-09 | 其他医疗器具 | MEDART APS | 丹麦 | $11.8K |
| 2025-03-07 | 其他医疗器具 | MEDART APS | 丹麦 | $11.2K |
| 2024-10-02 | 注射器 | UNIQUE MEDICAL DISTRIBUTION CO., LTD | 柬埔寨 | $20.9K |
| 2024-03-11 | 电力控制板 | GUERBET ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $907 |
| 2024-03-11 | 电力控制板 | GUERBET ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $425 |