Sunny Elevator Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY SUNNY VIệT NAM
- 邮箱1
93
进口笔数
0
出口笔数
$3.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314809698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBG4XAFQ |
| 成立日期 | 2017-12-28 |
| 联系地址 | Số 26 Đường G9 (3D) Khu Dân Cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY SUNNY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNNY ELEVATOR VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 668/16 Quốc lộ 13, Khu phố 14, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84336577961 |
| 邮箱 | twlesang1985@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 842810 | 升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $3.63M |
| 泰国 | 2 | $82.3K |
| 韩国 | 2 | $72.2K |
| 日本 | 1 | $60.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 63 | $2.78M | 升降机零件、升降机 |
| Suzhou Mozitor Elevator Co., Ltd. | 中国 | 8 | $455.7K | 升降机零件、升降机 |
| Suzhou Modern Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 8 | $154.9K | 升降机、气动升降机 |
| Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.1K | 升降机零件、机械零件 |
| Sejin Electrical Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $71.4K | 电力控制板、钢绞线缆 |
| Fuji Japan Elevator Co., Ltd. | 日本 | 1 | $60.7K | 升降机零件、电力控制板 |
| Shanghai Sigma Elevator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.4K | 升降机、升降机零件 |
| Zadim Lift Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.6K | 升降机 |
| Thai Apex Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $46.2K | 升降机零件、电力控制板 |
| Number King (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $36.1K | 瓷餐具、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-12 | 升降机零件 | SUZHOU MOZITOR ELEVATOR CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-12 | 升降机零件 | SUZHOU MOZITOR ELEVATOR CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-12 | 升降机零件 | SUZHOU MOZITOR ELEVATOR CO LTD | 中国 | $253 |
| 2026-03-12 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $625 |
| 2026-03-12 | 升降机零件 | SUZHOU MOZITOR ELEVATOR CO LTD | 中国 | $618 |
| 2026-03-12 | 升降机零件 | SUZHOU MOZITOR ELEVATOR CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-12 | 升降机零件 | SUZHOU MOZITOR ELEVATOR CO LTD | 中国 | $587 |
| 2026-03-12 | 升降机零件 | SUZHOU MOZITOR ELEVATOR CO LTD | 中国 | $114 |