VTEX Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,969 笔 · 主营 精梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP VTEX
203
进口笔数
3,969
出口笔数
$40.44M
进口金额
$136.66M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
42
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603923331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDDN78P |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Khu Công Nghiệp Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VTEX |
| 企业英文名称 | VTEX INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công Nghiệp Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0918686318 |
| 邮箱 | thanhcau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 550410 | 粘胶短纤 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 520611 | 未梳棉纱 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 31 | $17.16M |
| 中国 | 116 | $10.67M |
| 澳大利亚 | 11 | $5.53M |
| 巴西 | 6 | $3.11M |
| 泰国 | 15 | $1.68M |
| 土耳其 | 7 | $1.31M |
| 喀麦隆 | 2 | $535.0K |
| 越南 | 5 | $191.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $183.5K |
| 意大利 | 6 | $52.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,038 | $41.79M |
| 中国香港 | 882 | $37.75M |
| 中国 | 1,376 | $37.58M |
| 柬埔寨 | 267 | $10.60M |
| 中国澳门 | 50 | $1.34M |
| 印度尼西亚 | 11 | $554.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Benma Chemfibre & Spinning Co., Ltd. | 中国 | 74 | $9.71M | 聚酯短纤、其他人造短纤维 |
| ALLENBERG COTTON CO A DIVISION OF LOUIS DREYFUS COMPANY COTTON LLC | 美国 | 6 | $3.27M | 未梳棉 |
| Louis Dreyfus Company Suisse S.A. | 美国 | 6 | $3.12M | 未梳棉、未焙炒咖啡 |
| Louis Dreyfus Company Suisse S.A. | 澳大利亚 | 6 | $2.79M | 未梳棉 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 美国 | 6 | $2.48M | 未梳棉、低密度聚乙烯 |
| Calcot Ltd. | 美国 | 3 | $2.44M | 未梳棉 |
| Staple Cotton Cooperative Association | 美国 | 3 | $1.73M | 未梳棉 |
| Lenzing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $1.63M | 其他人造短纤维、粘胶短纤 |
| Changzhou Grand Textile Co., Ltd. | 中国 | 30 | $402.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Huafon Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.6K | 合成单丝纱、合成单丝纱 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Star Textile Ltd. | 中国 | 941 | $35.78M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Top Star Textile Ltd. | 越南 | 342 | $14.49M | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xuzhou Beta Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 386 | $12.50M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| KAM HING PIECE WORKS LTD | 中国香港 | 153 | $11.48M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | 323 | $10.26M | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Hoi Shun Knitting Factory Ltd. | 中国 | 221 | $6.38M | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| TRILLION TRADING MACAO LTD | 中国澳门 | 201 | $4.82M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Tak Sang (SZES) Co., Ltd. | 中国 | 132 | $4.66M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xuzhou Beta Textile Technology Co., Ltd. | 159 | $3.79M | 未梳棉纱、精梳棉纱 | |
| Shaoguan Beijiang Smart Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 126 | $784.3K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Changzhou Grand Textile Co., Ltd. | 中国 | $242 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Changzhou Grand Textile Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 未梳棉 | Olam Global Agri Pte. Ltd. | 美国 | $376.0K |
| 2026-06-24 | 粘胶短纤 | Lenzing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $51.3K |
| 2026-06-22 | 未梳棉 | Olam Global Agri Pte. Ltd. | 美国 | $206.3K |
| 2026-06-15 | 未梳棉 | ALLENBERG COTTON CO A DIVISION OF LOUIS DREYFUS COMPANY COTTON LLC | 美国 | $816.7K |
| 2026-06-12 | 未梳棉 | ALLENBERG COTTON CO A DIVISION OF LOUIS DREYFUS COMPANY COTTON LLC | 美国 | $816.0K |
| 2026-06-12 | 聚酯短纤 | Hangzhou Benma Chemfibre & Spinning Co., Ltd. | 中国 | $238.6K |
| 2026-06-05 | 聚酯短纤 | Hangzhou Benma Chemfibre & Spinning Co., Ltd. | 中国 | $238.6K |
| 2026-06-02 | 聚酯短纤 | Hangzhou Benma Chemfibre & Spinning Co., Ltd. | 中国 | $38.8K |
出口(共 3,969)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 精梳棉纱 | HOI SHUN KNITTING FACTORY LTD | 中国香港 | $36.1K |
| 2026-06-27 | 精梳棉纱 | HOI SHUN KNITTING FACTORY LTD | 中国香港 | $78.6K |
| 2026-06-27 | 精梳棉纱 | Top Star Textile Ltd. | 柬埔寨 | $35.3K |
| 2026-06-27 | 精梳棉纱 | Top Star Textile Ltd. | 柬埔寨 | $41.3K |
| 2026-06-27 | 精梳棉纱 | KAM HING PIECE WORKS LTD | 越南 | $46.5K |
| 2026-06-27 | 精梳棉纱 | Top Star Textile Ltd. | 柬埔寨 | $31.9K |
| 2026-06-27 | 精梳棉纱 | Top Star Textile Ltd. | 柬埔寨 | $59.3K |
| 2026-06-27 | 未梳棉纱 | Top Star Textile Ltd. | 柬埔寨 | $33.0K |
| 2026-06-27 | 未梳棉纱 | Top Star Textile Ltd. | 柬埔寨 | $24.5K |
| 2026-06-27 | 精梳棉纱 | Top Star Textile Ltd. | 柬埔寨 | $65.0K |