YA SAM WOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 6mm以上杨木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ YA SâM
8
进口笔数
0
出口笔数
$273.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703060336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFT7N4P |
| 成立日期 | 2022-05-21 |
| 联系地址 | Số nhà 328 Huỳnh Thúc Kháng, đường XM2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ YA SÂM |
| 企业英文名称 | YA SAM WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 328 Huỳnh Thúc Kháng, đường XM2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0908826778 |
| 邮箱 | sanho26507@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 440714 | 铁杉冷杉木 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $273.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUAZUN TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $218.2K | 6mm以上杨木、铁杉冷杉木 |
| GLORY CONCEPT (HONG KONG) LTD | 中国 | 1 | $27.3K | 9mm以上MDF板、其他木制细木工品 |
| NANTONG HOLLY IMPORT & EXPORT CO LTD NANJING BRANCH | 中国 | 1 | $15.5K | 食品机械零件、木质碎料板 |
| SAN SONG TECHNOLOGY (HONGKONG) CO LTD | 中国 | 1 | $12.0K | 6mm以上杨木、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 铁杉冷杉木 | ETERNAL RIVER ENTERPRISE LTD | 加拿大 | $7.8K |
| 2025-10-13 | 木质碎料板 | NANTONG HOLLY IMPORT & EXPORT CO LTD NANJING BRANCH | 中国 | $15.5K |
| 2025-03-20 | 木质碎料板 | HUAZUN TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-03-20 | 9mm以上MDF板 | HUAZUN TRADING CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2024-11-19 | 铁杉冷杉木 | HUAZUN TRADING CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-11-19 | 6毫米以上杨木 | HUAZUN TRADING CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2024-11-19 | 铁杉冷杉木 | HUAZUN TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-07-15 | 人造纤维无纺布 | HUAZUN TRADING CO LTD | 中国 | $638 |
| 2024-07-15 | 铝合金板材 | HUAZUN TRADING CO LTD | 中国 | $69 |
| 2024-07-15 | 人造纤维无纺布 | HUAZUN TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |