LMS Vietnam Commercial Exporting Wooden Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 437 笔 · 主营 木制座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CHế BIếN Gỗ XUấT KHẩU LMS VIệT NAM
75
进口笔数
437
出口笔数
$481.8K
进口金额
$9.60M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
33
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313659390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWDNYX7 |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | 2549/2B, Khu phố 2, Đường Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHẾ BIẾN GỖ XUẤT KHẨU LMS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LMS VIET NAM COMMERCIAL EXPORTING WOODEN PROCESSING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2549/2B, Khu phố 2, Đường Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84906625466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $284.2K |
| 美国 | 35 | $122.5K |
| 中国台湾 | 8 | $73.7K |
| 越南 | 3 | $819 |
| 英国 | 2 | $456 |
| 意大利 | 1 | $96 |
| 土耳其 | 1 | $40 |
| 中国香港 | 1 | $17 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 398 | $8.69M |
| 英国 | 34 | $771.7K |
| 墨西哥 | 4 | $71.5K |
| 越南 | 19 | $37.9K |
| 新西兰 | 1 | $21.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $187.9K | 聚酯机织物、雪尼尔织物 |
| LMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $85.9K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| KING SLIDE WORKS CO LTD | 中国台湾 | 6 | $73.5K | 家具配件、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Ramco Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.8K | 染色化纤长丝布、聚酯短纤织物 |
| Taizhou Elander Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.9K | 家具配件、汽车座椅零件 |
| Lakeshore Learning Materials | 美国 | 6 | $2.2K | 玩具模型、其他印刷品 |
| Design Foundry | 美国 | 4 | $911 | 聚氨酯泡沫塑料、其他纺织制品 |
| Culp Fabrics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $655 | 雪尼尔织物、彩色合成针织布 |
| Sutter Street Manufacturing | 美国 | 11 | $572 | 其他木制品、软垫木座椅 |
| Crate & Barrel Design Foundry | 美国 | 3 | $300 | 其他钢弹簧、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longnecker & Associates, LLC | 美国 | 254 | $7.89M | 木制座椅零件、其他木家具 |
| LMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $833.6K | 木制座椅零件、木制座椅 |
| Longnecker & Associates LLC | 英国 | 18 | $387.8K | 其他木家具、卧室木家具 |
| JPK Trading Ltd. | 英国 | 12 | $332.5K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Longnecker & Associates, LLC | 墨西哥 | 4 | $71.5K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Longnecker & Associates LLC | 越南 | 16 | $28.5K | 其他钢铁制品、无框玻璃镜 |
| Design Foundry Inc. | 美国 | 49 | $9.3K | 木制家具零件、非木制家具件 |
| Design Foundry | 美国 | 23 | $8.7K | 其他钢铁制品、非木制家具件 |
| Design Foundry LLC | 美国 | 4 | $1.5K | 其他钢铁制品、非木制家具件 |
| Sutter Street Manufacturing | 美国 | 9 | $1.3K | 木制座椅零件、非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他木制品 | Sutter Street Manufacturing | 美国 | $7 |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | Sutter Street Manufacturing | 美国 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | Sutter Street Manufacturing | 美国 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | Sutter Street Manufacturing | 美国 | $7 |
| 2026-04-14 | 贱金属帽架 | TRUC CAO | 美国 | $10 |
| 2026-04-14 | 贱金属帽架 | TRUC CAO | 美国 | $10 |
| 2026-04-13 | 木制座椅零件 | TRUC CAO | 美国 | $20 |
| 2026-04-13 | 木制座椅零件 | TRUC CAO | 美国 | $20 |
| 2026-04-13 | 木制座椅零件 | TRUC CAO | 美国 | $20 |
| 2026-04-13 | 木制座椅零件 | TRUC CAO | 美国 | $20 |
出口(共 437)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木制座椅零件 | LONGNECKER & ASSOCIATES LLC | 美国 | $12.1K |
| 2026-04-27 | 木制座椅零件 | LONGNECKER & ASSOCIATES LLC | 美国 | $14.0K |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | LONGNECKER & ASSOCIATES LLC | 美国 | $23.8K |
| 2026-04-27 | 木制座椅零件 | LONGNECKER & ASSOCIATES LLC | 美国 | $842 |
| 2026-04-27 | 非棉制床品 | LONGNECKER & ASSOCIATES LLC | 美国 | $16.3K |
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | LMS VIETNAM CO | 美国 | $200 |
| 2026-04-24 | 木制座椅零件 | LMS VIETNAM CO | 美国 | $6.1K |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | LMS VIETNAM CO | 美国 | $420 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | LONGNECKER & ASSOCIATES LLC | 美国 | $213 |
| 2026-04-23 | 贱金属脚轮 | LONGNECKER & ASSOCIATES LLC | 美国 | $315 |