LMS Vietnam Commercial Exporting Wooden Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 437 笔 · 主营 木制座椅零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CHế BIếN Gỗ XUấT KHẩU LMS VIệT NAM

75
进口笔数
437
出口笔数
$481.8K
进口金额
$9.60M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
33
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $532.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.7K · 6 笔出口 $79.5K · 2 笔2023-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $82.3K · 3 笔2023-11进口 $1.8K · 3 笔出口 $131.4K · 8 笔2023-12进口 $100 · 1 笔出口 $241.6K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 9 笔2024-02进口 $33.9K · 1 笔出口 $68.6K · 9 笔2024-03进口 $25 · 1 笔出口 $121.1K · 12 笔2024-04进口 $1.3K · 3 笔出口 $400.7K · 14 笔2024-05进口 $781 · 2 笔出口 $31.3K · 5 笔2024-06进口 $803 · 3 笔出口 $246.3K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $532.0K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $261.0K · 18 笔2024-09进口 $329 · 2 笔出口 $159.8K · 14 笔2024-10进口 $150 · 1 笔出口 $264.0K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $401.6K · 12 笔2024-12进口 $105 · 1 笔出口 $361.6K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $330.3K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 7 笔2025-03进口 $8.5K · 2 笔出口 $381.8K · 7 笔2025-04进口 $20.2K · 2 笔出口 $308.6K · 12 笔2025-05进口 $250 · 2 笔出口 $317.9K · 10 笔2025-06进口 $9.2K · 4 笔出口 $285.4K · 18 笔2025-07进口 $296 · 2 笔出口 $316.1K · 20 笔2025-08进口 $16.0K · 4 笔出口 $193.3K · 10 笔2025-09进口 $14.3K · 5 笔出口 $238.2K · 17 笔2025-10进口 $23.9K · 2 笔出口 $332.0K · 18 笔2025-11进口 $12.3K · 2 笔出口 $321.0K · 18 笔2025-12进口 $57.9K · 2 笔出口 $370.1K · 23 笔2026-01进口 $44.7K · 3 笔出口 $394.4K · 17 笔2026-02进口 $37.8K · 2 笔出口 $243.4K · 10 笔2026-03进口 $27.8K · 3 笔出口 $386.3K · 16 笔2026-04进口 $88.0K · 5 笔出口 $344.4K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.7K · 6 笔出口 $79.5K · 2 笔2023-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $82.3K · 3 笔2023-11进口 $1.8K · 3 笔出口 $131.4K · 8 笔2023-12进口 $100 · 1 笔出口 $241.6K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 9 笔2024-02进口 $33.9K · 1 笔出口 $68.6K · 9 笔2024-03进口 $25 · 1 笔出口 $121.1K · 12 笔2024-04进口 $1.3K · 3 笔出口 $400.7K · 14 笔2024-05进口 $781 · 2 笔出口 $31.3K · 5 笔2024-06进口 $803 · 3 笔出口 $246.3K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $532.0K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $261.0K · 18 笔2024-09进口 $329 · 2 笔出口 $159.8K · 14 笔2024-10进口 $150 · 1 笔出口 $264.0K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $401.6K · 12 笔2024-12进口 $105 · 1 笔出口 $361.6K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $330.3K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 7 笔2025-03进口 $8.5K · 2 笔出口 $381.8K · 7 笔2025-04进口 $20.2K · 2 笔出口 $308.6K · 12 笔2025-05进口 $250 · 2 笔出口 $317.9K · 10 笔2025-06进口 $9.2K · 4 笔出口 $285.4K · 18 笔2025-07进口 $296 · 2 笔出口 $316.1K · 20 笔2025-08进口 $16.0K · 4 笔出口 $193.3K · 10 笔2025-09进口 $14.3K · 5 笔出口 $238.2K · 17 笔2025-10进口 $23.9K · 2 笔出口 $332.0K · 18 笔2025-11进口 $12.3K · 2 笔出口 $321.0K · 18 笔2025-12进口 $57.9K · 2 笔出口 $370.1K · 23 笔2026-01进口 $44.7K · 3 笔出口 $394.4K · 17 笔2026-02进口 $37.8K · 2 笔出口 $243.4K · 10 笔2026-03进口 $27.8K · 3 笔出口 $386.3K · 16 笔2026-04进口 $88.0K · 5 笔出口 $344.4K · 11 笔

工商档案

企业注册号0313659390
企查查编码QVNYWDNYX7
成立日期2016-02-23
联系地址2549/2B, Khu phố 2, Đường Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHẾ BIẾN GỖ XUẤT KHẨU LMS VIỆT NAM
企业英文名称LMS VIET NAM COMMERCIAL EXPORTING WOODEN PROCESSING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2549/2B, Khu phố 2, Đường Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84906625466
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
830242家具配件
940191木制座椅零件
4407976mm以上杨木
540793彩色化纤长丝布
442199其他木制品
540769聚酯机织物
540710高强力机织物
940161软垫木座椅
420292其他塑纺箱盒

出口

HS 编码产品
940191木制座椅零件
940360其他木家具
940391木制家具零件
940169木制座椅
732690其他钢铁制品
940350卧室木家具
940199汽车座椅零件
940399非木制家具件
830242家具配件
830220贱金属脚轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$284.2K
美国35$122.5K
中国台湾8$73.7K
越南3$819
英国2$456
意大利1$96
土耳其1$40
中国香港1$17

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国398$8.69M
英国34$771.7K
墨西哥4$71.5K
越南19$37.9K
新西兰1$21.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd.中国5$187.9K聚酯机织物、雪尼尔织物
LMS Vietnam Co., Ltd.越南7$85.9K6mm以上杨木、6毫米以上橡木
KING SLIDE WORKS CO LTD中国台湾6$73.5K家具配件、其他钢铁制品
Hangzhou Ramco Home Textile Co., Ltd.中国3$65.8K染色化纤长丝布、聚酯短纤织物
Taizhou Elander Trading Co., Ltd.中国3$19.9K家具配件、汽车座椅零件
Lakeshore Learning Materials美国6$2.2K玩具模型、其他印刷品
Design Foundry美国4$911聚氨酯泡沫塑料、其他纺织制品
Culp Fabrics (Shanghai) Co., Ltd.中国3$655雪尼尔织物、彩色合成针织布
Sutter Street Manufacturing美国11$572其他木制品、软垫木座椅
Crate & Barrel Design Foundry美国3$300其他钢弹簧、其他泡沫塑料

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Longnecker & Associates, LLC美国254$7.89M木制座椅零件、其他木家具
LMS Vietnam Co., Ltd.越南52$833.6K木制座椅零件、木制座椅
Longnecker & Associates LLC英国18$387.8K其他木家具、卧室木家具
JPK Trading Ltd.英国12$332.5K其他木家具、卧室木家具
Longnecker & Associates, LLC墨西哥4$71.5K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Longnecker & Associates LLC越南16$28.5K其他钢铁制品、无框玻璃镜
Design Foundry Inc.美国49$9.3K木制家具零件、非木制家具件
Design Foundry美国23$8.7K其他钢铁制品、非木制家具件
Design Foundry LLC美国4$1.5K其他钢铁制品、非木制家具件
Sutter Street Manufacturing美国9$1.3K木制座椅零件、非木制家具件

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他木制品Sutter Street Manufacturing美国$7
2026-04-29其他木制品Sutter Street Manufacturing美国$6
2026-04-29其他木制品Sutter Street Manufacturing美国$6
2026-04-29其他木制品Sutter Street Manufacturing美国$7
2026-04-14贱金属帽架TRUC CAO美国$10
2026-04-14贱金属帽架TRUC CAO美国$10
2026-04-13木制座椅零件TRUC CAO美国$20
2026-04-13木制座椅零件TRUC CAO美国$20
2026-04-13木制座椅零件TRUC CAO美国$20
2026-04-13木制座椅零件TRUC CAO美国$20

出口(共 437)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27木制座椅零件LONGNECKER & ASSOCIATES LLC美国$12.1K
2026-04-27木制座椅零件LONGNECKER & ASSOCIATES LLC美国$14.0K
2026-04-27卧室木家具LONGNECKER & ASSOCIATES LLC美国$23.8K
2026-04-27木制座椅零件LONGNECKER & ASSOCIATES LLC美国$842
2026-04-27非棉制床品LONGNECKER & ASSOCIATES LLC美国$16.3K
2026-04-25其他化学制剂LMS VIETNAM CO美国$200
2026-04-24木制座椅零件LMS VIETNAM CO美国$6.1K
2026-04-24聚乙烯袋LMS VIETNAM CO美国$420
2026-04-23其他钢铁制品LONGNECKER & ASSOCIATES LLC美国$213
2026-04-23贱金属脚轮LONGNECKER & ASSOCIATES LLC美国$315

相关企业 · 同类产品

LMS Vietnam Commercial Exporting Wooden Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →