Du Phong Inox Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THéP QUốC Tế TRUNG NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$4.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314367344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEGES2R |
| 成立日期 | 2017-04-22 |
| 联系地址 | 196 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP QUỐC TẾ TRUNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 413 Lê Đức Anh, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là kim laoji quý và đá quý theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0989211889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $4.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $4.32M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2026-04-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25.8K |
| 2026-04-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25.8K |
| 2026-04-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2026-04-05 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2026-04-05 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25.8K |
| 2026-01-30 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18.8K |
| 2026-01-30 | 冷轧不锈钢薄板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $60.7K |
| 2026-01-30 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2026-01-30 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $37.8K |