QUY DUNG TQD VIET NAM DEVELOPMENT INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN QUý DũNG TQD VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$695.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700328505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUC93702 |
| 成立日期 | 2006-09-19 |
| 联系地址 | Thôn 6, Xã Gia Trấn, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUÝ DŨNG TQD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QUY DUNG TQD VIET NAM DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 6, Xã Gia Trấn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề nkinh doanh có điều kiện khi có đủ các điều kiện kinh doanh theo quy dịnh của pháp luật 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02293833452 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $695.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huabei Yiande Scaffolding Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $695.2K | 钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 钢铁脚手架支柱 | HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $92.4K |
| 2026-04-16 | 钢铁脚手架支柱 | HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $92.4K |
| 2026-01-30 | 钢铁脚手架支柱 | HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $160.5K |
| 2026-01-30 | 钢铁脚手架支柱 | HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-01-30 | 钢铁脚手架支柱 | HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $79.0K |
| 2026-01-30 | 钢铁脚手架支柱 | HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-01-30 | 钢铁脚手架支柱 | HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-01-30 | 钢铁脚手架支柱 | HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-01-30 | 钢铁脚手架支柱 | HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2026-01-30 | 钢铁脚手架支柱 | HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $130.8K |