Nguyen Anh Veterinary Medicine Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THUốC THú Y NGUYêN ANH

77
进口笔数
0
出口笔数
$2.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $112.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $78.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $105.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $112.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $78.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $105.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105235496
企查查编码QVNDKHN6CJ
成立日期2011-04-04
联系地址Thôn Mỹ Lương, Xã Mỹ Lương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC THÚ Y NGUYÊN ANH
企业英文名称NGUYEN ANH VETERINARY MEDICINE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Mỹ Lương, Xã Trần Phú, TP Hà Nội
经营范围0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84966926999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300242兽用疫苗及毒素
901839医用导管
300420抗生素药品
481190其他涂布纸
300410青霉素链霉素药品
392690其他塑料制品
300670医用凝胶制剂
820730可互换冲压工具
853949紫外线红外线灯
481920非瓦楞折叠盒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$1.17M
土耳其8$461.2K
德国9$193.3K
波兰2$70.7K
韩国3$56.3K
丹麦4$51.1K
巴基斯坦4$28.0K
荷兰3$11.6K
法国1$218
西班牙1$3

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jilin Zhengye Biological Products Co., Ltd.中国22$796.9K兽用疫苗及毒素
Alke Sağlık Ürünleri San. ve Tic. A.Ş.土耳其8$461.2K抗生素药品、青霉素链霉素药品
Shandong Muge Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国19$270.4K医用导管、滤纸板
Schippers Apac B.V.比利时9$208.9K其他消毒剂、其他涂布纸
Schippers Apac B.V.荷兰5$75.0K其他塑料制品、钳子镊子
Fuoviders Co., Ltd.韩国3$56.3K抗生素药品、零售杀虫剂
Diafarm A丹麦4$51.1K医用凝胶制剂、非瓦楞折叠盒
GUANGXI GUISHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD中国1$35.3K紫外线红外线灯
Surgi Pharm巴基斯坦3$28.0K可互换冲压工具、其他医疗器具
Zhoukou Hayi Trading Co., Ltd.中国2$25.0K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28兽用疫苗及毒素JILIN ZHENGYE BIOLOGICAL PRODUCTS CO LTD中国$14.2K
2026-04-28兽用疫苗及毒素JILIN ZHENGYE BIOLOGICAL PRODUCTS CO LTD中国$14.2K
2026-04-20医用凝胶制剂DIAFARM A丹麦$12.8K
2026-04-20医用凝胶制剂DIAFARM A丹麦$12.8K
2026-04-19非瓦楞折叠盒DIAFARM A丹麦$18
2026-04-19非瓦楞折叠盒DIAFARM A丹麦$18
2026-04-14医用导管SHANDONG MUGE ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD中国$3.1K
2026-04-14医用导管SHANDONG MUGE ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD中国$4.1K
2026-04-14医用导管SHANDONG MUGE ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD中国$3.1K
2026-04-14医用导管SHANDONG MUGE ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD中国$4.1K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Anh Veterinary Medicine Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →