Nguyen Anh Veterinary Medicine Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THUốC THú Y NGUYêN ANH
77
进口笔数
0
出口笔数
$2.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105235496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKHN6CJ |
| 成立日期 | 2011-04-04 |
| 联系地址 | Thôn Mỹ Lương, Xã Mỹ Lương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC THÚ Y NGUYÊN ANH |
| 企业英文名称 | NGUYEN ANH VETERINARY MEDICINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Mỹ Lương, Xã Trần Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84966926999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.17M |
| 土耳其 | 8 | $461.2K |
| 德国 | 9 | $193.3K |
| 波兰 | 2 | $70.7K |
| 韩国 | 3 | $56.3K |
| 丹麦 | 4 | $51.1K |
| 巴基斯坦 | 4 | $28.0K |
| 荷兰 | 3 | $11.6K |
| 法国 | 1 | $218 |
| 西班牙 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jilin Zhengye Biological Products Co., Ltd. | 中国 | 22 | $796.9K | 兽用疫苗及毒素 |
| Alke Sağlık Ürünleri San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 8 | $461.2K | 抗生素药品、青霉素链霉素药品 |
| Shandong Muge Animal Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 19 | $270.4K | 医用导管、滤纸板 |
| Schippers Apac B.V. | 比利时 | 9 | $208.9K | 其他消毒剂、其他涂布纸 |
| Schippers Apac B.V. | 荷兰 | 5 | $75.0K | 其他塑料制品、钳子镊子 |
| Fuoviders Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $56.3K | 抗生素药品、零售杀虫剂 |
| Diafarm A | 丹麦 | 4 | $51.1K | 医用凝胶制剂、非瓦楞折叠盒 |
| GUANGXI GUISHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $35.3K | 紫外线红外线灯 |
| Surgi Pharm | 巴基斯坦 | 3 | $28.0K | 可互换冲压工具、其他医疗器具 |
| Zhoukou Hayi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 兽用疫苗及毒素 | JILIN ZHENGYE BIOLOGICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-28 | 兽用疫苗及毒素 | JILIN ZHENGYE BIOLOGICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-20 | 医用凝胶制剂 | DIAFARM A | 丹麦 | $12.8K |
| 2026-04-20 | 医用凝胶制剂 | DIAFARM A | 丹麦 | $12.8K |
| 2026-04-19 | 非瓦楞折叠盒 | DIAFARM A | 丹麦 | $18 |
| 2026-04-19 | 非瓦楞折叠盒 | DIAFARM A | 丹麦 | $18 |
| 2026-04-14 | 医用导管 | SHANDONG MUGE ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 医用导管 | SHANDONG MUGE ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-14 | 医用导管 | SHANDONG MUGE ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 医用导管 | SHANDONG MUGE ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.1K |