Hong Phat Industrial Paper Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 漂白牛皮纸≤150g/m2
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV GIấY CôNG NGHIệP HồNG PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$122.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702547134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTT6BWG |
| 成立日期 | 2017-03-27 |
| 联系地址 | Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 83, đường N7, khu tái định cư Phú Mỹ, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV GIẤY CÔNG NGHIỆP HỒNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 83, đường N7, khu tái định cư P, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931797545 |
| 邮箱 | dvkthami@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $76.6K |
| 马来西亚 | 1 | $25.5K |
| 加拿大 | 1 | $20.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | 3 | $76.6K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克 |
| Muda Paper Mills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $25.5K | 重未涂布纸、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Inter Papier Handelsgesellschaft mbH | 加拿大 | 1 | $20.1K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | INTER PAPIER HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 加拿大 | $403 |
| 2025-09-11 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | INTER PAPIER HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 加拿大 | $2.5K |
| 2025-09-11 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | INTER PAPIER HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 加拿大 | $7.1K |
| 2025-09-11 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | INTER PAPIER HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 加拿大 | $894 |
| 2025-09-11 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | INTER PAPIER HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 加拿大 | $9.3K |
| 2025-08-07 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Muda Paper Mills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.1K |
| 2025-08-07 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Muda Paper Mills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2025-08-07 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Muda Paper Mills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $582 |
| 2025-08-07 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Muda Paper Mills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $640 |
| 2025-08-07 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Muda Paper Mills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $11.8K |