Convenient Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NHANH TIệN LợI
26
进口笔数
0
出口笔数
$99.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316831498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97R42KM |
| 成立日期 | 2021-04-27 |
| 联系地址 | 764 Quốc Lộ 1A, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NHANH TIỆN LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 764 Quốc Lộ 1A, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901053990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 950669 | 其他球类 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $99.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 10 | $38.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $32.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 金属框架软垫椅 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-08-12 | 金属框架软垫椅 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-05-27 | 塑料家用制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-05-27 | 钢铁门窗 | Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-31 | 金属框架软垫椅 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-03-31 | 金属框架软垫椅 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-01-18 | 金属框架软垫椅 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-01-18 | 金属框架软垫椅 | WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-01-18 | 金属框架软垫椅 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-15 | 塑料家用制品 | WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | $764 |