Khang Van Investment Construction Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG TM & DV KHANG VâN
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$15.9K
出口金额
—
最近进口
2025-06-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700850330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMY01NQ |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | Ngô Khê, Xã Bình Nghĩa, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TM & DV KHANG VÂN |
| 企业英文名称 | KHANG VAN INVESTMENT CONSTRUCTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngô Khê, Xã Bình Lục, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0916337890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $15.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIYOTO VINA ELECTRONICS Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| NMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.1K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 绝缘电线 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-06-02 | 硫化橡胶管 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-06-02 | 绝缘电线 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-06-02 | 硫化橡胶管 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-06-02 | 其他螺纹紧固件 | NMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2025-06-02 | 其他钢铁制品 | NMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2025-06-02 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-06-02 | 精炼铜管 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $190 |
| 2025-06-02 | 硫化橡胶管 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-06-02 | 精炼铜管 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $333 |