TU LINH ASSOCIATES MFG TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TU LINH ASSOCIATES
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$727.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315939481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27VWN8X |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | 52/1G Đường Số 18, Khu Phố 3, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TU LINH ASSOCIATES |
| 企业英文名称 | TU LINH ASSOCIATES MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52/1G Đường Số 18, Khu Phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | ¬Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901063038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 441821 | 热带木门 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 18 | $725.0K |
| 越南 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sitting Pretty Furniture | 澳大利亚 | 9 | $330.0K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| STYLED FOR LIVING PTY LTD | 澳大利亚 | 6 | $290.8K | 木制厨房家具、其他木家具 |
| Martin Burns Bedroom Furnishings | 澳大利亚 | 3 | $104.2K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| SITTING PRETTY FURNITURE | 越南 | 1 | $1.1K | 带框玻璃镜 |
| MARTIN BURNS BEDROOM FURNISHINGS | 越南 | 1 | $968 | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 其他木家具 | SITTING PRETTY FURNITURE | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2025-12-27 | 软垫木座椅 | SITTING PRETTY FURNITURE | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2025-12-27 | 其他木家具 | Sitting Pretty Furniture | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2025-12-27 | 木制座椅 | SITTING PRETTY FURNITURE | 澳大利亚 | $150 |
| 2025-12-27 | 木制厨房家具 | SITTING PRETTY FURNITURE | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2025-12-27 | 木制厨房家具 | Sitting Pretty Furniture | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2025-12-27 | 木制厨房家具 | Sitting Pretty Furniture | 澳大利亚 | $7.4K |
| 2025-12-27 | 其他木家具 | SITTING PRETTY FURNITURE | 澳大利亚 | $672 |
| 2025-12-27 | 其他木家具 | SITTING PRETTY FURNITURE | 澳大利亚 | $576 |
| 2025-12-27 | 其他木家具 | SITTING PRETTY FURNITURE | 澳大利亚 | $2.0K |