NQT TRADING SERVICE TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT NQT
17
进口笔数
1
出口笔数
$528.2K
进口金额
$4.0K
出口金额
2025-08-29
最近进口
2025-11-14
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314562916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5D6GF0 |
| 成立日期 | 2017-08-08 |
| 联系地址 | 10C đường số 4, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NQT |
| 企业英文名称 | NQT TRADING SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10C đường số 4, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84985854834 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $298.0K |
| 中国 | 11 | $148.4K |
| 英国 | 2 | $56.7K |
| 丹麦 | 1 | $13.2K |
| 马来西亚 | 1 | $10.9K |
| 中国台湾 | 1 | $960 |
| 越南 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCCOY GLOBAL FZE | 阿联酋 | 1 | $277.1K | 机械零件、钻探机械零件 |
| NATIONAL OILWELL VARCO PTE LTD | 新加坡 | 2 | $70.1K | 其他测量仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| HEBEI HUAYU SPECIAL RUBBER CO LTD | 中国 | 2 | $59.6K | 金属增强橡胶管、金属增强橡胶管 |
| DONGYING ON-TECH EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $44.7K | 钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| QINGDAO SOMAX MFG CO LTD | 中国 | 3 | $34.2K | 增强橡胶软管、纺织增强橡胶管 |
| ORBIX CORP ORATION DBA PETOL GEARENCH | 美国 | 1 | $18.6K | 不可调扳手、可调扳手 |
| ORBIX CORP ORATION DBA PETOL GEARENCH | 丹麦 | 1 | $13.2K | 其他工业用纺织品 |
| SHANDONG RUNDONG PETROLEUM MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $8.4K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| BEIJING XIHENG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $985 | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| WENZHOU LITA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $465 | 其他塑料制品、其他金属锁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI HUAYU SPECIAL RUBBER CO LTD | 中国 | 1 | $4.0K | 螺纹钢制管件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 其他塑料制品 | WENZHOU LITA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $285 |
| 2025-07-22 | 其他功能机器 | MCCOY GLOBAL FZE | 美国 | $277.1K |
| 2025-05-22 | 其他纸制品 | CFE ENGINEERS ASIA PTE. LTD | 美国 | $64 |
| 2025-05-22 | 非螺纹垫圈 | CFE ENGINEERS ASIA PTE. LTD | 美国 | $13 |
| 2025-05-22 | 非螺纹垫圈 | CFE ENGINEERS ASIA PTE. LTD | 美国 | $22 |
| 2025-05-22 | 滚珠轴承 | CFE ENGINEERS ASIA PTE. LTD | 美国 | $42 |
| 2025-05-22 | 滚珠轴承 | CFE ENGINEERS ASIA PTE. LTD | 美国 | $13 |
| 2025-05-22 | 非螺纹垫圈 | CFE ENGINEERS ASIA PTE. LTD | 美国 | $17 |
| 2025-05-22 | 非螺纹垫圈 | CFE ENGINEERS ASIA PTE. LTD | 美国 | $15 |
| 2025-05-22 | 其他纸制品 | CFE ENGINEERS ASIA PTE. LTD | 美国 | $229 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 螺纹钢制管件 | HEBEI HUAYU SPECIAL RUBBER CO LTD | 中国 | $620 |
| 2025-11-14 | 螺纹钢制管件 | HEBEI HUAYU SPECIAL RUBBER CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-11-14 | 螺纹钢制管件 | HEBEI HUAYU SPECIAL RUBBER CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-11-14 | 螺纹钢制管件 | HEBEI HUAYU SPECIAL RUBBER CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-14 | 螺纹钢制管件 | HEBEI HUAYU SPECIAL RUBBER CO LTD | 中国 | $685 |
| 2025-11-14 | 螺纹钢制管件 | HEBEI HUAYU SPECIAL RUBBER CO LTD | 中国 | $330 |