Nam My Wood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 其他木制细木工品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gỗ Nam Mỹ

4
进口笔数
252
出口笔数
$16.3K
进口金额
$10.51M
出口金额
2025-11-27
最近进口
2026-06-23
最近出口
1
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $607.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $290.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $316.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $350.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $374.8K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $420.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $209.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $607.2K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $516.0K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $419.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $278.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $213.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $343.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $310.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $282.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $280.4K · 7 笔2025-07进口 $11.3K · 1 笔出口 $178.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $276.4K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $308.0K · 7 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $307.5K · 8 笔2025-11进口 $107 · 1 笔出口 $207.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $461.3K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $288.3K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $152.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $290.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $316.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $350.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $374.8K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $420.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $209.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $607.2K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $516.0K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $419.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $278.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $213.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $343.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $310.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $282.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $280.4K · 7 笔2025-07进口 $11.3K · 1 笔出口 $178.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $276.4K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $308.0K · 7 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $307.5K · 8 笔2025-11进口 $107 · 1 笔出口 $207.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $461.3K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $288.3K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $152.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号3700840592
企查查编码QVN0RHXX8P
成立日期2007-10-22
联系地址Lô A-3G-CN, Đường NA5, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ NAM MỸ
企业英文名称NAM MY WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-3G-CN, Đường NA5, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02743790140
邮箱nammywood6465@gmail.com
官网www.nammywood.com.vn
传真02743737847
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848390传动部件
400921金属增强橡胶管
401019加强橡胶带
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
848120液压气压阀门
848140安全阀
848350滑轮飞轮
85364160伏以下继电器
854149光敏半导体二极管

出口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
940391木制家具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$16.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国181$6.75M
比利时64$3.43M
菲律宾4$195.0K
南非2$69.3K
美国1$67.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Michael Weinig Asia Pte. Ltd.新加坡4$16.3K8465机器零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ESCAO Associés法国59$2.15M其他木制细木工品
Triplaco N.V.比利时28$1.63M其他木制细木工品
BLOCFER法国34$1.32M其他木制细木工品、热带成型木材
Sesselle Mattheeuws B.V.比利时16$875.5K其他木制细木工品
Duramen法国21$789.2K其他木制细木工品、工程木材
Plasse法国21$785.8K其他木制细木工品、工程木材
Menuiserie Magnin Sas法国13$487.3K其他木制细木工品、6mm以上针叶木
Sesselle比利时8$422.5K其他木制细木工品
ETS MAGNIN法国9$345.5K其他木制细木工品
Tolazzi France法国6$221.4K其他木制细木工品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27液压气压阀门Michael Weinig Asia Pte. Ltd.德国$107
2025-10-16传动部件Michael Weinig Asia Pte. Ltd.德国$2.7K
2025-07-0960伏以下继电器Michael Weinig Asia Pte. Ltd.德国$430
2025-07-09传动部件Michael Weinig Asia Pte. Ltd.德国$1.2K
2025-07-09加强橡胶带Michael Weinig Asia Pte. Ltd.德国$306
2025-07-09安全阀Michael Weinig Asia Pte. Ltd.德国$112
2025-07-09加强橡胶带Michael Weinig Asia Pte. Ltd.德国$360
2025-07-09滑轮飞轮Michael Weinig Asia Pte. Ltd.德国$224
2025-07-09金属增强橡胶管Michael Weinig Asia Pte. Ltd.德国$42
2025-07-09非螺纹垫圈Michael Weinig Asia Pte. Ltd.德国$182

出口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他木制细木工品ESCAO Associés法国$1.7K
2026-06-23其他木制细木工品ESCAO Associés法国$4.6K
2026-06-23其他木制细木工品ESCAO Associés法国$13.2K
2026-06-23其他木制细木工品ESCAO Associés法国$4.0K
2026-06-23其他木制细木工品ESCAO Associés法国$2.8K
2026-06-23其他木制细木工品ESCAO Associés法国$3.1K
2026-06-23其他木制细木工品ESCAO Associés法国$2.8K
2026-06-23其他木制细木工品ESCAO Associés法国$1.4K
2026-06-23其他木制细木工品ESCAO Associés法国$4.7K
2026-06-23其他木制细木工品ESCAO Associés法国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Nam My Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →