Hoang Son Pharmaceuticals Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 医用凝胶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DượC PHẩM HOàNG SơN
28
进口笔数
0
出口笔数
$2.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106019836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FU5D42 |
| 成立日期 | 2012-10-23 |
| 联系地址 | Số 8, Ngõ 95 Phố Chùa Bộc, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN |
| 企业英文名称 | HOANG SON PHARMACEUTICALS TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 403, Tầng 4 Tòa nhà Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | 02435409267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901831 | 注射器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.77M |
| 克罗地亚 | 6 | $784.8K |
| 意大利 | 3 | $194.6K |
| 印度 | 6 | $150.3K |
| 韩国 | 2 | $33.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B. Pharma Co., Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.86M | 其他零售药品、医用凝胶制剂 |
| Space Tek Ltd. | 中国 | 3 | $451.7K | 医用凝胶制剂、医用导管 |
| UNIPHARM GLOBAL LTD | 中国 | 2 | $399.6K | 医用凝胶制剂 |
| AXIO BIOSOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $150.3K | 医用粘性敷料、外科缝合粘合材料 |
| Mika Medical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $33.9K | 医用敷料、注射器 |
| Regenera Activa Worldwide S.L. | 西班牙 | 1 | $31.2K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 医用凝胶制剂 | UNIPHARM GLOBAL LTD | 中国 | $185.0K |
| 2026-01-20 | 医用凝胶制剂 | UNIPHARM GLOBAL LTD | 中国 | $60.8K |
| 2026-01-14 | 医用凝胶制剂 | UNIPHARM GLOBAL LTD | 中国 | $123.4K |
| 2026-01-14 | 医用凝胶制剂 | UNIPHARM GLOBAL LTD | 中国 | $30.4K |
| 2025-11-26 | 医用凝胶制剂 | SPACE TEK LTD | 中国 | $81.0K |
| 2025-11-26 | 医用凝胶制剂 | SPACE TEK LTD | 中国 | $72 |
| 2025-10-16 | 医用凝胶制剂 | SPACE TEK LTD | 中国 | $132.0K |
| 2025-10-16 | 医用凝胶制剂 | SPACE TEK LTD | 中国 | $115.5K |
| 2025-10-16 | 医用凝胶制剂 | SPACE TEK LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-10-16 | 医用凝胶制剂 | SPACE TEK LTD | 中国 | $2.8K |