Legatek Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 381 笔 · 主营 眼科仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEGATEK
381
进口笔数
15
出口笔数
$1.36M
进口金额
$24.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-12
最近出口
28
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107594451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG62FQNP |
| 成立日期 | 2016-10-13 |
| 联系地址 | 191/17 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEGATEK |
| 企业英文名称 | LEGATEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 191/17 Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842438228050 |
| 邮箱 | legatek.biz@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 853921 | 卤钨灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 204 | $715.2K |
| 德国 | 26 | $232.0K |
| 美国 | 79 | $210.6K |
| 英国 | 23 | $73.6K |
| 意大利 | 20 | $64.7K |
| 日本 | 30 | $64.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 7 | $18.4K |
| 德国 | 6 | $5.1K |
| 美国 | 2 | $690 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heine Optotechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 26 | $232.0K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| MADHU INSTRUMENTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 80 | $183.9K | 眼科仪器、其他诊断试剂 |
| Ophthetechnics Unlimited | 印度 | 32 | $174.1K | 其他零售药品、医用凝胶制剂 |
| Ophtechnics Un Ltd | 印度 | 24 | $157.0K | 医用凝胶制剂、眼科仪器 |
| 4993c97b4854588459f5c9e7d8cf0b45 | 33 | $153.0K | ||
| Stephens Instruments | 美国 | 32 | $94.8K | 眼科仪器、外科缝合针 |
| Feather Safety Razor Co., Ltd. | 日本 | 29 | $63.7K | 其他医疗器具、切片机零件 |
| Network Medical Products Ltd. | 英国 | 15 | $55.6K | 眼科仪器、医用敷料 |
| Khosla Surgical Industries | 印度 | 19 | $24.6K | 眼科仪器、外科缝合粘合材料 |
| Speedway Surgical Co. | 印度 | 16 | $20.6K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIDMAX MEDICAL LTD | 中国香港 | 7 | $18.4K | 医用导管、眼科仪器 |
| Heine Optotechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $5.1K | 其他医疗器具、眼科仪器 |
| Tecfen Medical | 美国 | 1 | $576 | 眼科仪器 |
| Vortex Surgical, Inc. | 美国 | 1 | $114 | 眼科仪器 |
近期贸易明细
进口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 眼科仪器 | CORZAMEDICAL | 美国 | $879 |
| 2026-04-23 | 眼科仪器 | CORZAMEDICAL | 美国 | $879 |
| 2026-04-23 | 医用凝胶制剂 | OPHTECHNICS EYELINE SYSTEMS PRIVATE LIMITED | 印度 | $842 |
| 2026-04-23 | 医用凝胶制剂 | OPHTECHNICS EYELINE SYSTEMS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 医用凝胶制剂 | OPHTECHNICS EYELINE SYSTEMS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 医用凝胶制剂 | OPHTECHNICS EYELINE SYSTEMS PRIVATE LIMITED | 印度 | $842 |
| 2026-04-23 | 眼科仪器 | CORZAMEDICAL | 美国 | $139 |
| 2026-04-23 | 医用凝胶制剂 | OPHTECHNICS EYELINE SYSTEMS PRIVATE LIMITED | 印度 | $700 |
| 2026-04-23 | 眼科仪器 | CORZAMEDICAL | 美国 | $139 |
| 2026-04-23 | 医用凝胶制剂 | OPHTECHNICS EYELINE SYSTEMS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.5K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 眼科仪器 | HEINE OPTOTECHNIK GMBH & CO. KG | 德国 | $602 |
| 2025-11-26 | 眼科仪器 | HEINE OPTOTECHNIK GMBH & CO. KG | 德国 | $712 |
| 2025-11-26 | 眼科仪器 | HEINE OPTOTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $572 |
| 2025-06-05 | 眼科仪器 | AIDMAX MEDICAL LTD | 中国香港 | $527 |
| 2024-11-20 | 医用凝胶制剂 | AIDMAX MEDICAL LTD | 中国香港 | $61 |
| 2024-11-20 | 眼科仪器 | VORTEX SURGICAL INC | 美国 | $114 |
| 2024-08-27 | 眼科仪器 | AIDMAX MEDICAL LTD | 中国香港 | $527 |
| 2024-06-21 | 眼科仪器 | TECFEN MEDICAL | 美国 | $576 |
| 2024-04-24 | 医用导管 | AIDMAX MEDICAL LTD | 中国香港 | $3.1K |
| 2024-04-24 | 医用导管 | AIDMAX MEDICAL LTD | 中国香港 | $1.8K |