Truong Phuc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRưởNG PHúC
26
进口笔数
9
出口笔数
$469.1K
进口金额
$240.8K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-22
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301895555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9YJ0NP |
| 成立日期 | 1999-12-30 |
| 联系地址 | 87/9 Tô Hiệu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÚC |
| 企业英文名称 | TRUONG PHUC CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87/13 Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838609139 |
| 邮箱 | truongphuc359@gmail.com |
| 传真 | 02839611433 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $280.0K |
| 中国 | 15 | $189.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $157.3K |
| 柬埔寨 | 3 | $83.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Il Heung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $248.6K | 机械零件、液压直线马达 |
| Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $152.9K | 其他锻钢制品、其他塑料制品 |
| Daejin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $28.7K | 非数控金属冲孔机、金属切割锯 |
| Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $26.4K | 液压直线马达、机械零件 |
| Liaoning Hongchang Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 其他锻钢制品、土方机械零件 |
| ILHEUNG ENG CO., LTD | 4 | $2.9K | 其他塑料制品、其他钢铁管材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $157.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Khmer Foods Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $75.9K | PP/PE编织袋、非乙烯塑料袋 |
| Battambang Rice Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $7.6K | PP/PE编织袋、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 螺纹钢制管件 | Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd. | 中国 | $128 |
| 2026-07-24 | 机械零件 | Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-24 | 机械零件 | Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-24 | 液压直线马达 | Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-07-24 | 机械零件 | Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd. | 中国 | $832 |
| 2026-07-24 | 机械零件 | Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-24 | 机械零件 | Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd. | 中国 | $872 |
| 2026-07-24 | 机械零件 | Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-24 | 机械零件 | Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-24 | 机械零件 | Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd. | 中国 | $700 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | PP/PE编织袋 | Battambang Rice Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-07-22 | PP/PE编织袋 | Battambang Rice Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.6K |
| 2026-03-02 | PP/PE编织袋 | Khmer Foods Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | $39.1K |
| 2026-01-31 | PP/PE编织袋 | Khmer Foods Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | $36.8K |
| 2023-05-19 | 其他钢铁结构体 | Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $11.4K |
| 2023-05-19 | 其他钢铁结构体 | Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $639 |
| 2023-05-19 | 其他钢铁结构体 | Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2023-05-19 | 其他钢铁结构体 | Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $8.9K |
| 2023-05-19 | 其他钢铁结构体 | Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2023-05-19 | 其他钢铁结构体 | Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $8.9K |