Truong Phuc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRưởNG PHúC
19
进口笔数
8
出口笔数
$405.4K
进口金额
$233.2K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-02
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801099181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2VPRB4 |
| 成立日期 | 2014-11-13 |
| 联系地址 | Khu dân cư An Cường, Phường Hiệp Sơn, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỞNG PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố An Cường, Phường Phạm Sư Mạnh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84987414370 |
| 邮箱 | tranhieu111983@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $246.8K |
| 中国 | 12 | $158.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $157.3K |
| 柬埔寨 | 2 | $75.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Il Heung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $218.1K | 机械零件、螺纹钢制管件 |
| Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $132.2K | 其他锻钢制品、其他塑料制品 |
| Daejin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $28.7K | 非数控金属冲孔机、金属切割锯 |
| Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $26.4K | 液压直线马达、机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $157.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Khmer Foods Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $75.9K | PP/PE编织袋、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 机械零件 | Il Heung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Il Heung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $133 |
| 2026-04-17 | 液压直线马达 | Il Heung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $907 |
| 2026-04-17 | 机械零件 | Il Heung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $399 |
| 2026-04-17 | 机械零件 | Il Heung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 机械零件 | Il Heung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $156 |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | Il Heung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $762 |
| 2026-04-17 | 机械零件 | Il Heung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $156 |
| 2026-04-17 | 机械零件 | Il Heung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $156 |
| 2026-04-17 | 螺纹钢制管件 | Il Heung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $25 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | PP/PE编织袋 | KHMER FOODS GROUP CO., LTD | 柬埔寨 | $39.1K |
| 2026-01-31 | PP/PE编织袋 | KHMER FOODS GROUP CO., LTD | 柬埔寨 | $36.8K |
| 2023-05-19 | 其他钢铁结构体 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2023-05-19 | 其他钢铁结构体 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $639 |
| 2023-05-19 | 其他钢铁结构体 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-05-19 | 其他钢铁结构体 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2023-05-19 | 其他钢铁结构体 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-05-19 | 其他钢铁结构体 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2023-05-19 | 其他钢铁结构体 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $288 |
| 2023-05-19 | 其他钢铁制品 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $347 |