Truong Phuc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRưởNG PHúC

19
进口笔数
8
出口笔数
$405.4K
进口金额
$233.2K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-02
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $964 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $853 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.5K · 2 笔出口 $36.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2026-04进口 $151.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $964 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $853 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.5K · 2 笔出口 $36.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2026-04进口 $151.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801099181
企查查编码QVNW2VPRB4
成立日期2014-11-13
联系地址Khu dân cư An Cường, Phường Hiệp Sơn, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRƯỞNG PHÚC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố An Cường, Phường Phạm Sư Mạnh, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84987414370
邮箱tranhieu111983@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843120机械零件
841221液压直线马达
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
730419无缝钢管线
730792螺纹钢制管件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
741539其他铜制品
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
630533PP/PE编织袋
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$246.8K
中国12$158.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$157.3K
柬埔寨2$75.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Il Heung Engineering Co., Ltd.韩国5$218.1K机械零件、螺纹钢制管件
Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd.中国11$132.2K其他锻钢制品、其他塑料制品
Daejin Engineering Co., Ltd.韩国2$28.7K非数控金属冲孔机、金属切割锯
Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd.加拿大1$26.4K液压直线马达、机械零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南6$157.3K其他塑料制品、自粘塑料片
Khmer Foods Group Co., Ltd.柬埔寨2$75.9KPP/PE编织袋、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17机械零件Il Heung Engineering Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-04-17其他钢铁制品Il Heung Engineering Co., Ltd.韩国$133
2026-04-17液压直线马达Il Heung Engineering Co., Ltd.韩国$907
2026-04-17机械零件Il Heung Engineering Co., Ltd.韩国$399
2026-04-17机械零件Il Heung Engineering Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-17机械零件Il Heung Engineering Co., Ltd.韩国$156
2026-04-17螺纹螺母Il Heung Engineering Co., Ltd.韩国$762
2026-04-17机械零件Il Heung Engineering Co., Ltd.韩国$156
2026-04-17机械零件Il Heung Engineering Co., Ltd.韩国$156
2026-04-17螺纹钢制管件Il Heung Engineering Co., Ltd.韩国$25

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02PP/PE编织袋KHMER FOODS GROUP CO., LTD柬埔寨$39.1K
2026-01-31PP/PE编织袋KHMER FOODS GROUP CO., LTD柬埔寨$36.8K
2023-05-19其他钢铁结构体AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$11.4K
2023-05-19其他钢铁结构体AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$639
2023-05-19其他钢铁结构体AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.8K
2023-05-19其他钢铁结构体AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$8.9K
2023-05-19其他钢铁结构体AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$5.4K
2023-05-19其他钢铁结构体AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$8.9K
2023-05-19其他钢铁结构体AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$288
2023-05-19其他钢铁制品AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$347

相关企业 · 同类产品

Truong Phuc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →