Truong Phuc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRưởNG PHúC

26
进口笔数
9
出口笔数
$469.1K
进口金额
$240.8K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-22
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $964 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $853 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.5K · 2 笔出口 $36.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2026-04进口 $151.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $235 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $53.6K · 3 笔出口 $7.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $964 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $853 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.5K · 2 笔出口 $36.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2026-04进口 $151.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $235 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $53.6K · 3 笔出口 $7.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301895555
企查查编码QVNR9YJ0NP
成立日期1999-12-30
联系地址87/9 Tô Hiệu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÚC
企业英文名称TRUONG PHUC CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址87/13 Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02838609139
邮箱truongphuc359@gmail.com
传真02839611433
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843120机械零件
841221液压直线马达
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
730792螺纹钢制管件
730690其他钢铁管材
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
482110印刷标签
730419无缝钢管线

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
630533PP/PE编织袋
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国11$280.0K
中国15$189.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$157.3K
柬埔寨3$83.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Il Heung Engineering Co., Ltd.韩国8$248.6K机械零件、液压直线马达
Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd.中国12$152.9K其他锻钢制品、其他塑料制品
Daejin Engineering Co., Ltd.韩国2$28.7K非数控金属冲孔机、金属切割锯
Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd.加拿大1$26.4K液压直线马达、机械零件
Liaoning Hongchang Heavy Industry Co., Ltd.中国1$9.8K其他锻钢制品、土方机械零件
ILHEUNG ENG CO., LTD4$2.9K其他塑料制品、其他钢铁管材

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南6$157.3K其他塑料制品、自粘塑料片
Khmer Foods Group Co., Ltd.柬埔寨2$75.9KPP/PE编织袋、非乙烯塑料袋
Battambang Rice Investment Co., Ltd.柬埔寨1$7.6KPP/PE编织袋、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24螺纹钢制管件Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd.中国$128
2026-07-24机械零件Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-24机械零件Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-24液压直线马达Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd.中国$7.3K
2026-07-24机械零件Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd.中国$832
2026-07-24机械零件Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-24机械零件Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd.中国$872
2026-07-24机械零件Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd.中国$3.1K
2026-07-24机械零件Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-24机械零件Weihai Shengjin International Trading Co., Ltd.中国$700

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22PP/PE编织袋Battambang Rice Investment Co., Ltd.柬埔寨$3.0K
2026-07-22PP/PE编织袋Battambang Rice Investment Co., Ltd.柬埔寨$4.6K
2026-03-02PP/PE编织袋Khmer Foods Group Co., Ltd.柬埔寨$39.1K
2026-01-31PP/PE编织袋Khmer Foods Group Co., Ltd.柬埔寨$36.8K
2023-05-19其他钢铁结构体Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南$11.4K
2023-05-19其他钢铁结构体Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南$639
2023-05-19其他钢铁结构体Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南$1.8K
2023-05-19其他钢铁结构体Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南$8.9K
2023-05-19其他钢铁结构体Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南$5.4K
2023-05-19其他钢铁结构体Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南$8.9K

相关企业 · 同类产品

Truong Phuc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →