SERGI DECOR CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SERGI DECOR
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$13.9K
出口金额
—
最近进口
2025-05-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314915086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTGP03A |
| 成立日期 | 2018-03-12 |
| 联系地址 | 167/21 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SERGI DECOR |
| 企业英文名称 | SERGI DECOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 167/21 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84978760179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940521 | LED照明灯具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $9.7K |
| 越南 | 1 | $2.6K |
| 法国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bunka Products Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.7K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| BUNKA PRODUCTS CO LTD | 越南 | 1 | $2.6K | 其他水泥制品、切割大理石 |
| TRANSPORT MARI | 法国 | 1 | $1.6K | LED照明灯具 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | Bunka Products Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | Bunka Products Co., Ltd. | 日本 | $300 |
| 2026-03-14 | 钢铁门窗 | Bunka Products Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-03-14 | 钢铁门窗 | Bunka Products Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-03-14 | 金属标牌 | Bunka Products Co., Ltd. | 日本 | $682 |
| 2026-03-14 | 非办公金属家具 | Bunka Products Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-03-14 | 金属标牌 | Bunka Products Co., Ltd. | 日本 | $200 |
| 2026-03-14 | 金属标牌 | Bunka Products Co., Ltd. | 日本 | $250 |
| 2025-05-22 | 金属办公家具 | BUNKA PRODUCTS CO LTD | 日本 | $400 |
| 2025-05-22 | 不锈钢家用制品 | BUNKA PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.1K |