HOANG GIA PHAT ELECTRICAL INSTALLATION TRANDING INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XâY LắP ĐIệN HOàNG GIA PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$336.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316767806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DM42HV |
| 成立日期 | 2021-03-24 |
| 联系地址 | 379/15A Thống Nhất, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY LẮP ĐIỆN HOÀNG GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG GIA PHAT ELECTRICAL INSTALLATION TRANDING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 379/15A Thống Nhất, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84905399282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842539 | 非电动绞车 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 901580 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $336.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO HUATIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $329.9K | 滑轮飞轮、其他钢铁制品 |
| JIULI ROPE CO LTD | 中国 | 1 | $6.7K | 其他绳缆、聚烯烃绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 聚烯烃绳缆 | JIULI ROPE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-30 | 合成纤维绳 | JIULI ROPE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-05-26 | 滑轮飞轮 | NINGBO HUATIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-26 | 非电动绞车 | NINGBO HUATIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2025-05-26 | 非电动绞车 | NINGBO HUATIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $111.5K |
| 2025-05-26 | 滑轮飞轮 | NINGBO HUATIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-05-26 | 钢绞线缆 | NINGBO HUATIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-05-26 | 其他钢铁制品 | NINGBO HUATIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $870 |
| 2025-05-26 | 非电动绞车 | NINGBO HUATIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-05-26 | 测量仪器 | NINGBO HUATIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |