China Mobile International (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 566 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHINA MOBILE INTERNATIONAL (VIệT NAM)
4
进口笔数
566
出口笔数
$356
进口金额
$815.95M
出口金额
2025-03-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108750086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CTN0BY |
| 成立日期 | 2019-05-21 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà Charmvit Tower, số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHINA MOBILE INTERNATIONAL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CHINA MOBILE INTERNATIONAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Charmvit Tower, Số 117 Đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02432252693 |
| 邮箱 | comsec@cmi.chinamobile.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 611.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $341 |
| 中国香港 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 564 | $815.39M |
| 阿联酋 | 2 | $565.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Mobile International | 新加坡 | 1 | $228 | 纸制包装容器、纸质文具 |
| Shenzhen EDOO IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 数据处理机 |
| China Mobile International Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 其他印刷品、智能卡 |
| Yueliang Legend Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13 | 智能卡 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 72 | $794.05M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $2.90M | 其他钢铁制品、氩气 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.21M | 烧碱溶液、过氧化氢 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.19M | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $931.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $663.1K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Simplo Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 26 | $556.1K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Xinao Textiles (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $502.1K | 预制建筑构件、其他已梳羊毛 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 22 | $439.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $406.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 塑纺容器 | CHINA MOBILE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $6 |
| 2025-03-12 | 塑料/纺织手提包 | CHINA MOBILE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $3 |
| 2025-03-12 | 棉针织T恤及背心 | CHINA MOBILE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $6 |
| 2024-11-20 | 智能卡 | YUELIANG LEGEND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13 |
| 2023-08-18 | 数据处理机 | SHENZHEN EDOO IOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-05-11 | 贱金属装饰品 | CHINA MOBILE INTERNATIONAL | 中国 | $30 |
| 2023-05-11 | 纸制包装容器 | CHINA MOBILE INTERNATIONAL | 中国 | $6 |
| 2023-05-11 | 灯工玻璃饰品 | CHINA MOBILE INTERNATIONAL | 中国 | $155 |
| 2023-05-11 | 纸质文具 | CHINA MOBILE INTERNATIONAL | 中国 | $7 |
| 2023-05-11 | 其他印刷品 | CHINA MOBILE INTERNATIONAL | 中国 | $30 |
出口(共 566)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 自动数据处理机处理部件 | VITALINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $28.5K |
| 2026-04-29 | 自动数据处理机处理部件 | VITALINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $28.5K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $435 |
| 2026-04-28 | 电视/数码相机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-28 | 电视/数码相机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $497 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $497 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $435 |
| 2026-04-21 | 自动数据处理机处理部件 | CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM | 越南 | $28.5K |
| 2026-03-31 | 带接头绝缘电线 | SIMPLO TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $150 |