Thinh An Transport Exchange Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,094 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRáI CâY Lạ THịNH AN

0
进口笔数
1,094
出口笔数
$0
进口金额
$8.04M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $535.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 26 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $505.5K · 54 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 26 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.0K · 38 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $153.9K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $373.1K · 46 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $157.3K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $196.5K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $328.8K · 34 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $286.5K · 34 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.2K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $280.4K · 36 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $535.0K · 60 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $244.1K · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $177.8K · 26 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $335.9K · 42 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $227.3K · 25 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $294.6K · 34 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $196.3K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 26 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $505.5K · 54 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 26 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.0K · 38 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $153.9K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $373.1K · 46 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $157.3K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $196.5K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $328.8K · 34 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $286.5K · 34 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.2K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $280.4K · 36 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $535.0K · 60 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $244.1K · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $177.8K · 26 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $335.9K · 42 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $227.3K · 25 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $294.6K · 34 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $196.3K · 27 笔

工商档案

企业注册号0313340999
企查查编码QVN37F2R21
成立日期2015-07-09
联系地址92/14/10 Đường Số 2, Khu Phố 9, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRÁI CÂY LẠ THỊNH AN
企业英文名称THINH AN EXOTIC FRUIT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址92/14/10 Đường Số 2, Khu Phố 9, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02836207898
邮箱kathy-nhung@thinhanlogistics.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
070999其他食用蔬菜
080450番石榴芒果山竹
091099其他香料
030743冻墨鱼鱿鱼
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国651$5.24M
瑞士116$728.4K
荷兰101$696.0K
西班牙108$678.0K
意大利56$191.9K
越南14$77.9K
列支敦士登4$36.8K
日本1$500

贸易伙伴

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kissao Co., Ltd.法国235$2.78M其他鲜果、其他食用蔬菜
Boyer法国180$1.11M其他鲜果
Fresh D'Or, S.L.西班牙145$1.04M菠萝、番石榴芒果山竹
Ams European Sas法国161$855.9K其他鲜果、番石榴芒果山竹
YEX BV荷兰100$691.3K其他鲜果、鲜芦笋
Giovannelli Fruchtimport AG瑞士76$556.0K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Barnier SAS法国36$253.0K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Georges Helfer S.A.瑞士42$200.9K其他鲜果、番石榴芒果山竹
AL.MA. S.r.l.意大利56$191.9K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Del Monte France Sas法国11$71.3K其他香蕉、菠萝

近期贸易明细

出口(共 1,094)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他鲜果Fresh D'Or, S.L.—$9.0K
2026-06-28其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$2.5K
2026-06-28其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$185
2026-06-28其他香料Kissao Co., Ltd.法国$1.0K
2026-06-28其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$288
2026-06-28其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$3.3K
2026-06-28其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$2.0K
2026-06-28其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$2.7K
2026-06-28其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$605
2026-06-27其他鲜果YEX BV荷兰$4.4K

相关企业 · 同类产品

Thinh An Transport Exchange Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →