Thinh An Transport Exchange Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,094 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRáI CâY Lạ THịNH AN
0
进口笔数
1,094
出口笔数
$0
进口金额
$8.04M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313340999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37F2R21 |
| 成立日期 | 2015-07-09 |
| 联系地址 | 92/14/10 Đường Số 2, Khu Phố 9, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÁI CÂY LẠ THỊNH AN |
| 企业英文名称 | THINH AN EXOTIC FRUIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92/14/10 Đường Số 2, Khu Phố 9, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02836207898 |
| 邮箱 | kathy-nhung@thinhanlogistics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 091099 | 其他香料 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 651 | $5.24M |
| 瑞士 | 116 | $728.4K |
| 荷兰 | 101 | $696.0K |
| 西班牙 | 108 | $678.0K |
| 意大利 | 56 | $191.9K |
| 越南 | 14 | $77.9K |
| 列支敦士登 | 4 | $36.8K |
| 日本 | 1 | $500 |
贸易伙伴
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kissao Co., Ltd. | 法国 | 235 | $2.78M | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Boyer | 法国 | 180 | $1.11M | 其他鲜果 |
| Fresh D'Or, S.L. | 西班牙 | 145 | $1.04M | 菠萝、番石榴芒果山竹 |
| Ams European Sas | 法国 | 161 | $855.9K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| YEX BV | 荷兰 | 100 | $691.3K | 其他鲜果、鲜芦笋 |
| Giovannelli Fruchtimport AG | 瑞士 | 76 | $556.0K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Barnier SAS | 法国 | 36 | $253.0K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Georges Helfer S.A. | 瑞士 | 42 | $200.9K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| AL.MA. S.r.l. | 意大利 | 56 | $191.9K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Del Monte France Sas | 法国 | 11 | $71.3K | 其他香蕉、菠萝 |
近期贸易明细
出口(共 1,094)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他鲜果 | Fresh D'Or, S.L. | — | $9.0K |
| 2026-06-28 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $2.5K |
| 2026-06-28 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $185 |
| 2026-06-28 | 其他香料 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $1.0K |
| 2026-06-28 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $288 |
| 2026-06-28 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $3.3K |
| 2026-06-28 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $2.0K |
| 2026-06-28 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $2.7K |
| 2026-06-28 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $605 |
| 2026-06-27 | 其他鲜果 | YEX BV | 荷兰 | $4.4K |