Nam Phong Import-Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,020 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU NAM PHONG

424
进口笔数
1,020
出口笔数
$3.82M
进口金额
$33.22M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2024-06-17
最近出口
48
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.85M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $61.2K · 7 笔出口 $157.2K · 3 笔2023-09进口 $182.3K · 29 笔出口 $6.27M · 67 笔2023-10进口 $174.7K · 20 笔出口 $6.85M · 83 笔2023-11进口 $115.9K · 24 笔出口 $137.2K · 2 笔2023-12进口 $111.3K · 28 笔出口 $73.9K · 4 笔2024-01进口 $760.1K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $109.9K · 13 笔出口 $17.0K · 4 笔2024-04进口 $264.2K · 34 笔出口 $41.9K · 10 笔2024-05进口 $162.1K · 29 笔出口 $713.6K · 49 笔2024-06进口 $133.3K · 34 笔出口 $440.6K · 33 笔2024-07进口 $39.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $202.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $202.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $61.2K · 7 笔出口 $157.2K · 3 笔2023-09进口 $182.3K · 29 笔出口 $6.27M · 67 笔2023-10进口 $174.7K · 20 笔出口 $6.85M · 83 笔2023-11进口 $115.9K · 24 笔出口 $137.2K · 2 笔2023-12进口 $111.3K · 28 笔出口 $73.9K · 4 笔2024-01进口 $760.1K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $109.9K · 13 笔出口 $17.0K · 4 笔2024-04进口 $264.2K · 34 笔出口 $41.9K · 10 笔2024-05进口 $162.1K · 29 笔出口 $713.6K · 49 笔2024-06进口 $133.3K · 34 笔出口 $440.6K · 33 笔2024-07进口 $39.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $202.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $202.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300778008
企查查编码QVNBD6229Q
成立日期2020-02-19
联系地址Số nhà 050, đường Thanh Niên, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU NAM PHONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 050, đường Thanh Niên, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84913569069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
080610鲜葡萄
081090其他鲜果
060290其他活植物
060319其他鲜切花
060311鲜切玫瑰
060312鲜切康乃馨
060420鲜切枝叶
392690其他塑料制品
060314鲜菊花

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
081060鲜榴莲
080711鲜西瓜
060314鲜菊花
060311鲜切玫瑰
080521柑橘
060319其他鲜切花
080450番石榴芒果山竹
090831整粒豆蔻
681410粘聚云母片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国380$3.17M
泰国44$644.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国986$32.30M
越南20$860.7K
老挝14$58.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Renruofei Trading Co., Ltd.中国44$1.08M其他活植物、杜鹃花
JPM Shipping Ltd. Partnership泰国37$575.4K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Yunnan Sijin Agricultural Development Co., Ltd.中国42$424.1K鲜葡萄、柑橘
Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd.中国56$218.6K鲜苹果、其他芸苔属蔬菜
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国17$128.8K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd.中国20$96.6K其他芸苔属蔬菜、鲜草莓
Longxian Shengyuan Fruit Co., Ltd.中国16$66.2K鲜苹果
Ruili Zisheng Trade Co., Ltd.中国14$58.4K鲜苹果、鲜葡萄
Boyikai Mengzi Cross Border E-Commerce Co., Ltd.中国19$55.3K鲜苹果、其他芸苔属蔬菜
Honghe Boyue Trading Co., Ltd.中国18$45.9K其他鲜果、鲜桃

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
He Kou Ding Xing Trading Co., Ltd.中国310$17.86M其他鲜果、鲜榴莲
Hekou Jiayuan Import & Export Co., Ltd.中国110$6.93M鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Yueyang Import & Export Co., Ltd.中国233$2.78M其他鲜果、鲜西瓜
Hekou Henglong Trading Co., Ltd.中国83$1.04M其他鲜果、高淀粉甘薯
Hekou Zijin Trading Co., Ltd.中国60$895.2K鲜菊花、鲜切玫瑰
Hekou Tongchang Trading Co., Ltd.中国94$705.8K鲜西瓜、其他鲜果
Yunnan Pilot Free Trade Zone Hongyang Import & Export Co., Ltd.中国9$643.8K鲜榴莲、鲜西瓜
Hekou Mingchuan Trading Co., Ltd.中国34$398.2K其他鲜果
Hekou Yuanchen Import & Export Co., Ltd.中国29$250.1K其他鲜果
Phonesavanh Trading & Transit Sole Ltd.老挝14$58.8K柑橘

近期贸易明细

进口(共 424)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25其他鲜果J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP泰国$15.6K
2026-02-04其他鲜果J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP泰国$15.6K
2026-01-26其他鲜果J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP泰国$15.6K
2026-01-22其他鲜果J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP泰国$15.6K
2026-01-14其他鲜果J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP泰国$15.6K
2026-01-08其他鲜果J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP泰国$15.6K
2026-01-05其他鲜果J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP泰国$15.6K
2026-01-03其他鲜果J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP泰国$15.6K
2026-01-01其他鲜果J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP泰国$15.6K
2025-12-31其他鲜果J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP泰国$15.6K

出口(共 1,020)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-17其他鲜果HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.4K
2024-06-16其他鲜果HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.2K
2024-06-14其他鲜果HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$11.8K
2024-06-13其他鲜果HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.7K
2024-06-12其他鲜果HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.5K
2024-06-10其他鲜果HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.4K
2024-06-09其他鲜果HEKOU MINGCHUAN TRADING CO.,LTD中国$6.0K
2024-06-09其他鲜果HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$23.6K
2024-06-08其他鲜果HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$20.2K
2024-06-08其他鲜果HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$18.3K

相关企业 · 同类产品

Nam Phong Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →