Nam Phong Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,020 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU NAM PHONG
424
进口笔数
1,020
出口笔数
$3.82M
进口金额
$33.22M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2024-06-17
最近出口
48
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300778008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBD6229Q |
| 成立日期 | 2020-02-19 |
| 联系地址 | Số nhà 050, đường Thanh Niên, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU NAM PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 050, đường Thanh Niên, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913569069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 060314 | 鲜菊花 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 080521 | 柑橘 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 380 | $3.17M |
| 泰国 | 44 | $644.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 986 | $32.30M |
| 越南 | 20 | $860.7K |
| 老挝 | 14 | $58.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Renruofei Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.08M | 其他活植物、杜鹃花 |
| JPM Shipping Ltd. Partnership | 泰国 | 37 | $575.4K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Yunnan Sijin Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 42 | $424.1K | 鲜葡萄、柑橘 |
| Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 56 | $218.6K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $128.8K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 20 | $96.6K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| Longxian Shengyuan Fruit Co., Ltd. | 中国 | 16 | $66.2K | 鲜苹果 |
| Ruili Zisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $58.4K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Boyikai Mengzi Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 19 | $55.3K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
| Honghe Boyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $45.9K | 其他鲜果、鲜桃 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| He Kou Ding Xing Trading Co., Ltd. | 中国 | 310 | $17.86M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Jiayuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 110 | $6.93M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Yueyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 233 | $2.78M | 其他鲜果、鲜西瓜 |
| Hekou Henglong Trading Co., Ltd. | 中国 | 83 | $1.04M | 其他鲜果、高淀粉甘薯 |
| Hekou Zijin Trading Co., Ltd. | 中国 | 60 | $895.2K | 鲜菊花、鲜切玫瑰 |
| Hekou Tongchang Trading Co., Ltd. | 中国 | 94 | $705.8K | 鲜西瓜、其他鲜果 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Hongyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $643.8K | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
| Hekou Mingchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $398.2K | 其他鲜果 |
| Hekou Yuanchen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $250.1K | 其他鲜果 |
| Phonesavanh Trading & Transit Sole Ltd. | 老挝 | 14 | $58.8K | 柑橘 |
近期贸易明细
进口(共 424)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他鲜果 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $15.6K |
| 2026-02-04 | 其他鲜果 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $15.6K |
| 2026-01-26 | 其他鲜果 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $15.6K |
| 2026-01-22 | 其他鲜果 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $15.6K |
| 2026-01-14 | 其他鲜果 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $15.6K |
| 2026-01-08 | 其他鲜果 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $15.6K |
| 2026-01-05 | 其他鲜果 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $15.6K |
| 2026-01-03 | 其他鲜果 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $15.6K |
| 2026-01-01 | 其他鲜果 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $15.6K |
| 2025-12-31 | 其他鲜果 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $15.6K |
出口(共 1,020)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 其他鲜果 | HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-06-16 | 其他鲜果 | HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-06-14 | 其他鲜果 | HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2024-06-13 | 其他鲜果 | HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-06-12 | 其他鲜果 | HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-06-10 | 其他鲜果 | HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-06-09 | 其他鲜果 | HEKOU MINGCHUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-06-09 | 其他鲜果 | HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2024-06-08 | 其他鲜果 | HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $20.2K |
| 2024-06-08 | 其他鲜果 | HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.3K |